unperception

[Mỹ]/[ˌʌn.pəˈsep.ʃən]/
[Anh]/[ˌʌn.pɚˈsep.ʃən]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of unperception

state of unperception

unperception leads

total unperception

deep unperception

social unperception

unperception causes

root unperception

hidden unperception

unperception risks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay