unpermitted

[US]/[ʌnˈpɜːmɪtɪd]/
[UK]/[ʌnˈpɜːrmɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được phép; không được ủy quyền; không được phép bởi các quy tắc hoặc quy định.
v. (của một hành động hoặc hành vi) Không được phép; bị cấm.

Phrases & Collocations

unpermitted access

không được phép ra vào

unpermitted parking

không được phép đậu xe

unpermitted use

sử dụng trái phép

unpermitted activity

hoạt động trái phép

unpermitted area

khu vực không được phép

being unpermitted

không được phép

unpermitted entry

không được phép vào

unpermitted construction

xây dựng trái phép

unpermitted gathering

tụ tập trái phép

unpermitted sale

bán hàng trái phép

Example Sentences

the protest was initially unpermitted, requiring organizers to seek a permit later.

Cuộc biểu tình ban đầu không có giấy phép, buộc các nhà tổ chức phải xin giấy phép sau.

we encountered an unpermitted vehicle on the restricted access road.

Chúng tôi đã gặp một phương tiện không có giấy phép trên đường vào hạn chế.

the construction work was deemed unpermitted by the city inspectors.

Công việc xây dựng bị các thanh tra viên thành phố đánh giá là không có giấy phép.

parking in that area is unpermitted and subject to a fine.

Đỗ xe ở khu vực đó là không được phép và sẽ bị phạt.

the rally remained unpermitted, but peaceful and orderly.

Cuộc biểu tình vẫn không có giấy phép, nhưng hòa bình và trật tự.

the company faced fines for unpermitted dumping of industrial waste.

Công ty phải đối mặt với các khoản phạt vì đổ thải công nghiệp trái phép.

the campers discovered they were on unpermitted land near the lake.

Những người cắm trại phát hiện ra họ đang ở trên đất không có giấy phép gần hồ.

the event organizers secured a permit after the initial unpermitted gathering.

Các nhà tổ chức sự kiện đã xin được giấy phép sau cuộc tụ họp ban đầu không có giấy phép.

the drone operation was found to be unpermitted and illegal.

Việc điều khiển máy bay không người lái bị phát hiện là không có giấy phép và bất hợp pháp.

the installation of the satellite dish was unpermitted and removed.

Việc lắp đặt đĩa vệ tinh bị đánh giá là không có giấy phép và đã bị tháo dỡ.

the fishing in that river is unpermitted without a license.

Việc đánh bắt cá ở con sông đó là không được phép nếu không có giấy phép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now