unpolysemous

[Mỹ]/ʌnˌpɒlɪˈsiːməs/
[Anh]/ʌnˌpɑːlɪˈsiːməs/

Dịch

adj. không đa nghĩa; chỉ có một nghĩa duy nhất mà không có nhiều cách hiểu hoặc nghĩa khác.

Câu ví dụ

the term "bacterium" is unpolysemous in scientific contexts.

Từ "vi khuẩn" là không đa nghĩa trong bối cảnh khoa học.

most technical jargon tends to be unpolysemous to avoid confusion.

Phần lớn thuật ngữ kỹ thuật có xu hướng không đa nghĩa để tránh gây nhầm lẫn.

this word appears unpolysemous but actually has multiple meanings.

Từ này dường như không đa nghĩa nhưng thực ra có nhiều nghĩa.

linguists prefer unpolysemous definitions for clarity.

Các nhà ngôn ngữ học ưa chuộng các định nghĩa không đa nghĩa để đảm bảo tính rõ ràng.

the legal term proved unpolysemous in court.

Từ ngữ pháp lý đã được chứng minh là không đa nghĩa tại tòa án.

we need an unpolysemous label for this category.

Chúng ta cần một nhãn không đa nghĩa cho danh mục này.

his explanation was intentionally unpolysemous.

Giải thích của anh ấy是有意地 không đa nghĩa.

the dictionary entry should be unpolysemous for beginners.

Đầu mục từ điển nên là không đa nghĩa dành cho người mới bắt đầu.

mathematical symbols are typically unpolysemous.

Các ký hiệu toán học thường là không đa nghĩa.

the contract uses unpolysemous language throughout.

Hợp đồng sử dụng ngôn ngữ không đa nghĩa suốt cả văn bản.

despite appearances, the phrase is not unpolysemous.

Dù bề ngoài có vẻ như vậy, cụm từ này không phải là không đa nghĩa.

a good textbook should contain unpolysemous terminology.

Một cuốn sách giáo khoa tốt nên chứa thuật ngữ không đa nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay