genuine unpretentiousness
sự chân thành không giả tạo
celebrate unpretentiousness
tôn vinh sự không giả tạo
value unpretentiousness
coi trọng sự không giả tạo
embrace unpretentiousness
ôm lấy sự không giả tạo
exude unpretentiousness
toát ra sự không giả tạo
appreciate unpretentiousness
đánh giá cao sự không giả tạo
exemplify unpretentiousness
minh họa cho sự không giả tạo
promote unpretentiousness
quảng bá sự không giả tạo
admire unpretentiousness
hâm mộ sự không giả tạo
reflect unpretentiousness
phản ánh sự không giả tạo
her unpretentiousness made her approachable to everyone.
Sự không phô trương của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận với mọi người.
in a world of glamour, his unpretentiousness stands out.
Trong một thế giới hào nhoáng, sự không phô trương của anh ấy nổi bật.
they appreciated her unpretentiousness during the event.
Họ đánh giá cao sự không phô trương của cô ấy trong suốt sự kiện.
unpretentiousness is a rare quality in today's society.
Sự không phô trương là một phẩm chất hiếm có trong xã hội ngày nay.
his unpretentiousness attracted many friends.
Sự không phô trương của anh ấy đã thu hút nhiều bạn bè.
she values unpretentiousness over material wealth.
Cô ấy coi trọng sự không phô trương hơn là sự giàu có vật chất.
the artist's unpretentiousness resonated with the audience.
Sự không phô trương của nghệ sĩ đã cộng hưởng với khán giả.
unpretentiousness can lead to genuine connections.
Sự không phô trương có thể dẫn đến những kết nối chân thành.
his unpretentiousness was refreshing in the competitive industry.
Sự không phô trương của anh ấy rất tươi mới trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
she admired his unpretentiousness in how he lived his life.
Cô ấy ngưỡng mộ sự không phô trương của anh ấy trong cách anh ấy sống cuộc đời.
genuine unpretentiousness
sự chân thành không giả tạo
celebrate unpretentiousness
tôn vinh sự không giả tạo
value unpretentiousness
coi trọng sự không giả tạo
embrace unpretentiousness
ôm lấy sự không giả tạo
exude unpretentiousness
toát ra sự không giả tạo
appreciate unpretentiousness
đánh giá cao sự không giả tạo
exemplify unpretentiousness
minh họa cho sự không giả tạo
promote unpretentiousness
quảng bá sự không giả tạo
admire unpretentiousness
hâm mộ sự không giả tạo
reflect unpretentiousness
phản ánh sự không giả tạo
her unpretentiousness made her approachable to everyone.
Sự không phô trương của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận với mọi người.
in a world of glamour, his unpretentiousness stands out.
Trong một thế giới hào nhoáng, sự không phô trương của anh ấy nổi bật.
they appreciated her unpretentiousness during the event.
Họ đánh giá cao sự không phô trương của cô ấy trong suốt sự kiện.
unpretentiousness is a rare quality in today's society.
Sự không phô trương là một phẩm chất hiếm có trong xã hội ngày nay.
his unpretentiousness attracted many friends.
Sự không phô trương của anh ấy đã thu hút nhiều bạn bè.
she values unpretentiousness over material wealth.
Cô ấy coi trọng sự không phô trương hơn là sự giàu có vật chất.
the artist's unpretentiousness resonated with the audience.
Sự không phô trương của nghệ sĩ đã cộng hưởng với khán giả.
unpretentiousness can lead to genuine connections.
Sự không phô trương có thể dẫn đến những kết nối chân thành.
his unpretentiousness was refreshing in the competitive industry.
Sự không phô trương của anh ấy rất tươi mới trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
she admired his unpretentiousness in how he lived his life.
Cô ấy ngưỡng mộ sự không phô trương của anh ấy trong cách anh ấy sống cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay