unpronounced letter
chữ không được phát âm
unpronounced sounds
âm thanh không được phát âm
unpronounced syllable
âm tiết không được phát âm
unpronounced words
từ không được phát âm
unpronounced vowels
nguyên âm không được phát âm
unpronounced consonant
phụ âm không được phát âm
unpronounced letters
các chữ cái không được phát âm
unpronounced part
phần không được phát âm
unpronounced section
phần không được phát âm
unpronounced mark
dấu không được phát âm
some letters in english are unpronounced.
Một số chữ cái trong tiếng Anh không được phát âm.
in the word "honest," the "h" is unpronounced.
Trong từ "honest", chữ "h" không được phát âm.
many students struggle with unpronounced syllables.
Nhiều học sinh gặp khó khăn với các âm tiết không được phát âm.
he often leaves unpronounced letters in his writing.
Anh ấy thường bỏ qua các chữ cái không được phát âm trong bài viết của mình.
unpronounced sounds can change the meaning of a word.
Các âm thanh không được phát âm có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
the unpronounced "k" in "knight" can confuse learners.
Chữ "k" không được phát âm trong từ "knight" có thể gây nhầm lẫn cho người học.
her accent made some unpronounced words difficult to understand.
Giọng điệu của cô ấy khiến một số từ không được phát âm khó hiểu.
he made an effort to learn about unpronounced letters.
Anh ấy đã nỗ lực tìm hiểu về các chữ cái không được phát âm.
unpronounced vowels can affect the rhythm of speech.
Các nguyên âm không được phát âm có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của giọng nói.
teachers often explain the concept of unpronounced sounds.
Giáo viên thường giải thích về khái niệm âm thanh không được phát âm.
unpronounced letter
chữ không được phát âm
unpronounced sounds
âm thanh không được phát âm
unpronounced syllable
âm tiết không được phát âm
unpronounced words
từ không được phát âm
unpronounced vowels
nguyên âm không được phát âm
unpronounced consonant
phụ âm không được phát âm
unpronounced letters
các chữ cái không được phát âm
unpronounced part
phần không được phát âm
unpronounced section
phần không được phát âm
unpronounced mark
dấu không được phát âm
some letters in english are unpronounced.
Một số chữ cái trong tiếng Anh không được phát âm.
in the word "honest," the "h" is unpronounced.
Trong từ "honest", chữ "h" không được phát âm.
many students struggle with unpronounced syllables.
Nhiều học sinh gặp khó khăn với các âm tiết không được phát âm.
he often leaves unpronounced letters in his writing.
Anh ấy thường bỏ qua các chữ cái không được phát âm trong bài viết của mình.
unpronounced sounds can change the meaning of a word.
Các âm thanh không được phát âm có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
the unpronounced "k" in "knight" can confuse learners.
Chữ "k" không được phát âm trong từ "knight" có thể gây nhầm lẫn cho người học.
her accent made some unpronounced words difficult to understand.
Giọng điệu của cô ấy khiến một số từ không được phát âm khó hiểu.
he made an effort to learn about unpronounced letters.
Anh ấy đã nỗ lực tìm hiểu về các chữ cái không được phát âm.
unpronounced vowels can affect the rhythm of speech.
Các nguyên âm không được phát âm có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của giọng nói.
teachers often explain the concept of unpronounced sounds.
Giáo viên thường giải thích về khái niệm âm thanh không được phát âm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now