| số nhiều | unprotectednesses |
social unprotectedness
bất bảo vệ xã hội
economic unprotectedness
bất bảo vệ kinh tế
emotional unprotectedness
bất bảo vệ về mặt cảm xúc
physical unprotectedness
bất bảo vệ về thể chất
unprotectedness risks
những rủi ro về bất bảo vệ
unprotectedness issues
những vấn đề về bất bảo vệ
unprotectedness factors
những yếu tố về bất bảo vệ
unprotectedness effects
những tác động của bất bảo vệ
unprotectedness concerns
những lo ngại về bất bảo vệ
unprotectedness awareness
nhận thức về bất bảo vệ
her unprotectedness in the wild made her vulnerable to predators.
Sự dễ bị tổn thương của cô ấy khi không được bảo vệ trong tự nhiên khiến cô ấy dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
the child's unprotectedness in the busy street worried the parents.
Sự không được bảo vệ của đứa trẻ trên đường phố đông đúc khiến cha mẹ lo lắng.
his unprotectedness during the storm led to serious injuries.
Sự không được bảo vệ của anh ấy trong cơn bão đã dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
unprotectedness can lead to various health risks.
Sự không được bảo vệ có thể dẫn đến nhiều rủi ro sức khỏe khác nhau.
she felt a sense of unprotectedness when traveling alone.
Cô ấy cảm thấy một sự không an toàn khi đi du lịch một mình.
the unprotectedness of the network made it easy for hackers to invade.
Sự không được bảo vệ của mạng lưới khiến tin tặc dễ dàng xâm nhập.
his unprotectedness in negotiations resulted in unfavorable terms.
Sự không được bảo vệ của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến những điều khoản bất lợi.
addressing the unprotectedness of the community is essential for safety.
Giải quyết sự không được bảo vệ của cộng đồng là điều cần thiết cho sự an toàn.
the report highlighted the unprotectedness of the environment.
Báo cáo nêu bật sự không được bảo vệ của môi trường.
they implemented measures to reduce the unprotectedness of the system.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giảm sự không được bảo vệ của hệ thống.
social unprotectedness
bất bảo vệ xã hội
economic unprotectedness
bất bảo vệ kinh tế
emotional unprotectedness
bất bảo vệ về mặt cảm xúc
physical unprotectedness
bất bảo vệ về thể chất
unprotectedness risks
những rủi ro về bất bảo vệ
unprotectedness issues
những vấn đề về bất bảo vệ
unprotectedness factors
những yếu tố về bất bảo vệ
unprotectedness effects
những tác động của bất bảo vệ
unprotectedness concerns
những lo ngại về bất bảo vệ
unprotectedness awareness
nhận thức về bất bảo vệ
her unprotectedness in the wild made her vulnerable to predators.
Sự dễ bị tổn thương của cô ấy khi không được bảo vệ trong tự nhiên khiến cô ấy dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
the child's unprotectedness in the busy street worried the parents.
Sự không được bảo vệ của đứa trẻ trên đường phố đông đúc khiến cha mẹ lo lắng.
his unprotectedness during the storm led to serious injuries.
Sự không được bảo vệ của anh ấy trong cơn bão đã dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
unprotectedness can lead to various health risks.
Sự không được bảo vệ có thể dẫn đến nhiều rủi ro sức khỏe khác nhau.
she felt a sense of unprotectedness when traveling alone.
Cô ấy cảm thấy một sự không an toàn khi đi du lịch một mình.
the unprotectedness of the network made it easy for hackers to invade.
Sự không được bảo vệ của mạng lưới khiến tin tặc dễ dàng xâm nhập.
his unprotectedness in negotiations resulted in unfavorable terms.
Sự không được bảo vệ của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến những điều khoản bất lợi.
addressing the unprotectedness of the community is essential for safety.
Giải quyết sự không được bảo vệ của cộng đồng là điều cần thiết cho sự an toàn.
the report highlighted the unprotectedness of the environment.
Báo cáo nêu bật sự không được bảo vệ của môi trường.
they implemented measures to reduce the unprotectedness of the system.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giảm sự không được bảo vệ của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay