unreactiveness

[Mỹ]/[ˌʌnˈriːəktɪvnəs]/
[Anh]/[ˌʌnˈriːəktɪvnəs]/

Dịch

n. đặc tính không phản hồi; sự thiếu phản ứng; trạng thái không phản ứng với các kích thích; trong hóa học, tính chất của một chất không trải qua phản ứng hóa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreactiveness testing

thử nghiệm phản ứng kém

demonstrates unreactiveness

chỉ ra sự thiếu phản ứng

high unreactiveness

mức phản ứng kém cao

assessing unreactiveness

đánh giá sự thiếu phản ứng

unreactiveness observed

quan sát thấy sự thiếu phản ứng

due to unreactiveness

do sự thiếu phản ứng

unreactiveness levels

mức độ phản ứng kém

investigating unreactiveness

điều tra sự thiếu phản ứng

potential unreactiveness

tiềm năng phản ứng kém

unreactiveness risk

nguy cơ phản ứng kém

Câu ví dụ

the patient's unreactiveness to stimuli was concerning to the doctors.

Sự thiếu phản ứng với các kích thích của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.

we observed a marked unreactiveness in the subject's motor skills after the injury.

Chúng tôi quan sát thấy sự thiếu phản ứng rõ rệt trong các kỹ năng vận động của đối tượng sau chấn thương.

the soil exhibited unreactiveness to the added fertilizer, suggesting a nutrient deficiency.

Đất thể hiện sự thiếu phản ứng với phân bón bổ sung, cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng.

his unreactiveness during the interrogation raised suspicions about his involvement.

Sự thiếu phản ứng của anh ta trong quá trình thẩm vấn đã làm dấy lên những nghi ngờ về sự liên quan của anh ta.

the unreactiveness of the system to changes in temperature was a design flaw.

Sự thiếu phản ứng của hệ thống với sự thay đổi nhiệt độ là một lỗi thiết kế.

the drug's unreactiveness with other medications was a key advantage.

Sự không tương tác của thuốc với các loại thuốc khác là một lợi thế quan trọng.

the unreactiveness of the market to the news was surprising to analysts.

Sự thiếu phản ứng của thị trường với tin tức là điều đáng ngạc nhiên đối với các nhà phân tích.

the unreactiveness of the material to chemical solvents made it ideal for the application.

Sự không phản ứng của vật liệu với các dung môi hóa học khiến nó trở nên lý tưởng cho ứng dụng.

the unreactiveness of the catalyst limited the reaction's efficiency.

Sự thiếu phản ứng của chất xúc tác đã hạn chế hiệu quả của phản ứng.

despite repeated attempts, the device showed no unreactiveness to the command signal.

Bất chấp nhiều lần thử, thiết bị không cho thấy bất kỳ sự thiếu phản ứng nào với tín hiệu lệnh.

the unreactiveness of the algorithm to edge cases highlighted the need for refinement.

Sự thiếu phản ứng của thuật toán với các trường hợp đặc biệt đã làm nổi bật sự cần thiết phải tinh chỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay