She made an unreflective decision without considering the consequences.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ mà không cân nhắc hậu quả.
His unreflective behavior often gets him into trouble.
Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy thường xuyên khiến anh ấy gặp rắc rối.
Being unreflective can lead to making hasty judgments.
Việc thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến đưa ra những đánh giá vội vàng.
The unreflective nature of his comments offended many people.
Tính chất thiếu suy nghĩ trong những bình luận của anh ấy đã khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
She tends to be unreflective in her interactions with others.
Cô ấy có xu hướng thiếu suy nghĩ trong giao tiếp với người khác.
His unreflective attitude towards his studies is hindering his progress.
Thái độ thiếu suy nghĩ của anh ấy đối với việc học đang cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
The consequences of unreflective actions can be severe.
Hậu quả của những hành động thiếu suy nghĩ có thể nghiêm trọng.
It's important to pause and reflect rather than act unreflectively.
Điều quan trọng là phải dừng lại và suy nghĩ thay vì hành động một cách thiếu suy nghĩ.
Unreflective decisions can have long-lasting effects.
Những quyết định thiếu suy nghĩ có thể có những tác động lâu dài.
She regrets her unreflective response to the situation.
Cô ấy hối hận về phản ứng thiếu suy nghĩ của mình với tình huống đó.
She made an unreflective decision without considering the consequences.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ mà không cân nhắc hậu quả.
His unreflective behavior often gets him into trouble.
Hành vi thiếu suy nghĩ của anh ấy thường xuyên khiến anh ấy gặp rắc rối.
Being unreflective can lead to making hasty judgments.
Việc thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến đưa ra những đánh giá vội vàng.
The unreflective nature of his comments offended many people.
Tính chất thiếu suy nghĩ trong những bình luận của anh ấy đã khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
She tends to be unreflective in her interactions with others.
Cô ấy có xu hướng thiếu suy nghĩ trong giao tiếp với người khác.
His unreflective attitude towards his studies is hindering his progress.
Thái độ thiếu suy nghĩ của anh ấy đối với việc học đang cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
The consequences of unreflective actions can be severe.
Hậu quả của những hành động thiếu suy nghĩ có thể nghiêm trọng.
It's important to pause and reflect rather than act unreflectively.
Điều quan trọng là phải dừng lại và suy nghĩ thay vì hành động một cách thiếu suy nghĩ.
Unreflective decisions can have long-lasting effects.
Những quyết định thiếu suy nghĩ có thể có những tác động lâu dài.
She regrets her unreflective response to the situation.
Cô ấy hối hận về phản ứng thiếu suy nghĩ của mình với tình huống đó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now