unrepressed emotions
nỗi cảm xúc không bị kìm nén
unrepressed thoughts
những suy nghĩ không bị kìm nén
unrepressed desires
những khát khao không bị kìm nén
unrepressed feelings
những cảm xúc không bị kìm nén
unrepressed creativity
sự sáng tạo không bị kìm nén
unrepressed joy
niềm vui không bị kìm nén
unrepressed laughter
tiếng cười không bị kìm nén
unrepressed expression
sự thể hiện không bị kìm nén
unrepressed passion
tình đam mê không bị kìm nén
unrepressed spirit
tinh thần không bị kìm nén
her unrepressed emotions made her a passionate speaker.
Những cảm xúc không bị kìm nén của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả nhiệt tình.
he expressed his unrepressed thoughts during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ những suy nghĩ không bị kìm nén của mình trong cuộc họp.
unrepressed creativity can lead to innovative solutions.
Sáng tạo không bị kìm nén có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the artist's unrepressed style captivated the audience.
Phong cách không bị kìm nén của họa sĩ đã thu hút khán giả.
she has an unrepressed desire to travel the world.
Cô ấy có một khát khao không bị kìm nén để đi du lịch khắp thế giới.
his unrepressed laughter filled the room with joy.
Tiếng cười không bị kìm nén của anh ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
unrepressed feelings can sometimes lead to misunderstandings.
Những cảm xúc không bị kìm nén đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
she wrote an unrepressed account of her experiences.
Cô ấy đã viết một bản tường thuật không bị kìm nén về những kinh nghiệm của mình.
his unrepressed enthusiasm inspired the entire team.
Sự nhiệt tình không bị kìm nén của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
they celebrated with unrepressed joy at the success.
Họ ăn mừng thành công với niềm vui không bị kìm nén.
unrepressed emotions
nỗi cảm xúc không bị kìm nén
unrepressed thoughts
những suy nghĩ không bị kìm nén
unrepressed desires
những khát khao không bị kìm nén
unrepressed feelings
những cảm xúc không bị kìm nén
unrepressed creativity
sự sáng tạo không bị kìm nén
unrepressed joy
niềm vui không bị kìm nén
unrepressed laughter
tiếng cười không bị kìm nén
unrepressed expression
sự thể hiện không bị kìm nén
unrepressed passion
tình đam mê không bị kìm nén
unrepressed spirit
tinh thần không bị kìm nén
her unrepressed emotions made her a passionate speaker.
Những cảm xúc không bị kìm nén của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả nhiệt tình.
he expressed his unrepressed thoughts during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ những suy nghĩ không bị kìm nén của mình trong cuộc họp.
unrepressed creativity can lead to innovative solutions.
Sáng tạo không bị kìm nén có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the artist's unrepressed style captivated the audience.
Phong cách không bị kìm nén của họa sĩ đã thu hút khán giả.
she has an unrepressed desire to travel the world.
Cô ấy có một khát khao không bị kìm nén để đi du lịch khắp thế giới.
his unrepressed laughter filled the room with joy.
Tiếng cười không bị kìm nén của anh ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
unrepressed feelings can sometimes lead to misunderstandings.
Những cảm xúc không bị kìm nén đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
she wrote an unrepressed account of her experiences.
Cô ấy đã viết một bản tường thuật không bị kìm nén về những kinh nghiệm của mình.
his unrepressed enthusiasm inspired the entire team.
Sự nhiệt tình không bị kìm nén của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
they celebrated with unrepressed joy at the success.
Họ ăn mừng thành công với niềm vui không bị kìm nén.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now