unsafeguarded

[US]/[ʌnˈseɪɡəːd]/
[UK]/[ʌnˈseɪɡərd]/

Translation

adj. Không được bảo vệ hoặc an toàn; dễ bị tổn thương; tiếp xúc với rủi ro.
adv. Không có sự bảo vệ hoặc an toàn.

Phrases & Collocations

unsafeguarded data

dữ liệu không được bảo vệ

unsafeguarded access

quyền truy cập không được bảo vệ

unsafeguarded system

hệ thống không được bảo vệ

unsafeguarded information

thông tin không được bảo vệ

being unsafeguarded

đang không được bảo vệ

unsafeguarded assets

tài sản không được bảo vệ

unsafeguarded position

vị trí không được bảo vệ

unsafeguarded network

mạng không được bảo vệ

unsafeguarded borders

biên giới không được bảo vệ

unsafeguarded future

tương lai không được bảo vệ

Example Sentences

the unsafeguarded data was vulnerable to cyberattacks.

Dữ liệu không được bảo vệ dễ bị tấn công mạng.

an unsafeguarded system poses a significant security risk.

Một hệ thống không được bảo vệ gây ra rủi ro bảo mật đáng kể.

the company's unsafeguarded network was quickly compromised.

Mạng không được bảo vệ của công ty đã bị xâm phạm nhanh chóng.

it's crucial to keep unsafeguarded access points secure.

Điều quan trọng là phải giữ cho các điểm truy cập không được bảo vệ an toàn.

the unsafeguarded warehouse was a target for theft.

Kho hàng không được bảo vệ là mục tiêu của bọn trộm.

we need to identify and secure any unsafeguarded assets.

Chúng ta cần xác định và bảo vệ bất kỳ tài sản nào không được bảo vệ.

the unsafeguarded bridge was closed due to structural concerns.

Cầu không được bảo vệ đã bị đóng cửa vì lo ngại về cấu trúc.

leaving the area unsafeguarded could lead to accidents.

Để lại khu vực không được bảo vệ có thể dẫn đến tai nạn.

the unsafeguarded research data required immediate protection.

Dữ liệu nghiên cứu không được bảo vệ cần được bảo vệ ngay lập tức.

an unsafeguarded border crossing is a national security issue.

Một cửa khẩu không được bảo vệ là vấn đề an ninh quốc gia.

the unsafeguarded software was susceptible to malware.

Phần mềm không được bảo vệ dễ bị nhiễm phần mềm độc hại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now