unscrupulousnesses abound
sự lừa đảo tràn lan
expose unscrupulousnesses
phơi bày sự lừa đảo
combat unscrupulousnesses
chống lại sự lừa đảo
recognize unscrupulousnesses
nhận ra sự lừa đảo
tackle unscrupulousnesses
giải quyết sự lừa đảo
condemn unscrupulousnesses
lên án sự lừa đảo
understand unscrupulousnesses
hiểu về sự lừa đảo
analyze unscrupulousnesses
phân tích sự lừa đảo
highlight unscrupulousnesses
làm nổi bật sự lừa đảo
avoid unscrupulousnesses
tránh sự lừa đảo
his unscrupulousnesses in business led to his downfall.
Những hành động không trung thực trong kinh doanh đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
many people are concerned about the unscrupulousnesses of corporate giants.
Nhiều người lo ngại về sự không trung thực của các tập đoàn lớn.
the unscrupulousnesses of politicians can undermine public trust.
Sự không trung thực của các chính trị gia có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
her unscrupulousnesses were revealed in the investigation.
Những hành động không trung thực của cô ấy đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
we must address the unscrupulousnesses within the industry.
Chúng ta phải giải quyết những hành động không trung thực trong ngành.
his unscrupulousnesses made him a controversial figure.
Những hành động không trung thực của anh ấy khiến anh ta trở thành một nhân vật gây tranh cãi.
people are tired of the unscrupulousnesses in advertising.
Mọi người đều mệt mỏi với sự không trung thực trong quảng cáo.
uncovering the unscrupulousnesses of the past is crucial for reform.
Phát hiện ra những hành động không trung thực trong quá khứ là rất quan trọng để cải cách.
his unscrupulousnesses were evident in his dealings.
Những hành động không trung thực của anh ấy đã rõ ràng trong các giao dịch của anh ấy.
the community stood against the unscrupulousnesses of local businesses.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại sự không trung thực của các doanh nghiệp địa phương.
unscrupulousnesses abound
sự lừa đảo tràn lan
expose unscrupulousnesses
phơi bày sự lừa đảo
combat unscrupulousnesses
chống lại sự lừa đảo
recognize unscrupulousnesses
nhận ra sự lừa đảo
tackle unscrupulousnesses
giải quyết sự lừa đảo
condemn unscrupulousnesses
lên án sự lừa đảo
understand unscrupulousnesses
hiểu về sự lừa đảo
analyze unscrupulousnesses
phân tích sự lừa đảo
highlight unscrupulousnesses
làm nổi bật sự lừa đảo
avoid unscrupulousnesses
tránh sự lừa đảo
his unscrupulousnesses in business led to his downfall.
Những hành động không trung thực trong kinh doanh đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
many people are concerned about the unscrupulousnesses of corporate giants.
Nhiều người lo ngại về sự không trung thực của các tập đoàn lớn.
the unscrupulousnesses of politicians can undermine public trust.
Sự không trung thực của các chính trị gia có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
her unscrupulousnesses were revealed in the investigation.
Những hành động không trung thực của cô ấy đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
we must address the unscrupulousnesses within the industry.
Chúng ta phải giải quyết những hành động không trung thực trong ngành.
his unscrupulousnesses made him a controversial figure.
Những hành động không trung thực của anh ấy khiến anh ta trở thành một nhân vật gây tranh cãi.
people are tired of the unscrupulousnesses in advertising.
Mọi người đều mệt mỏi với sự không trung thực trong quảng cáo.
uncovering the unscrupulousnesses of the past is crucial for reform.
Phát hiện ra những hành động không trung thực trong quá khứ là rất quan trọng để cải cách.
his unscrupulousnesses were evident in his dealings.
Những hành động không trung thực của anh ấy đã rõ ràng trong các giao dịch của anh ấy.
the community stood against the unscrupulousnesses of local businesses.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại sự không trung thực của các doanh nghiệp địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay