unseaworthy

[US]/ʌnˈsiːwɜːrði/
[UK]/ʌnˈsiːwɜrði/
Frequency: Very High

Translation

adj. không thích hợp cho việc đi biển hoặc không thể chịu đựng được biển.

Phrases & Collocations

unseaworthy vessel

tàu không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy condition

tình trạng không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy ship

tàu không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy craft

thuyền không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy goods

hàng hóa không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy fleet

đội tàu không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy status

tình trạng không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy repairs

sửa chữa không đủ tiêu chuẩn

unseaworthy regulations

quy định không đủ tiêu chuẩn

Example Sentences

the ship was declared unseaworthy after the inspection.

con tàu đã bị tuyên bố là không đủ tiêu chuẩn đi biển sau khi kiểm tra.

using unseaworthy vessels can lead to dangerous situations at sea.

việc sử dụng các tàu không đủ tiêu chuẩn có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm trên biển.

they were warned that their boat was unseaworthy.

họ đã được cảnh báo rằng thuyền của họ không đủ tiêu chuẩn đi biển.

the captain faced penalties for operating an unseaworthy craft.

thuyền trưởng phải đối mặt với các hình phạt vì vận hành một phương tiện không đủ tiêu chuẩn.

insurance claims are often denied for unseaworthy ships.

các yêu cầu bồi thường bảo hiểm thường bị từ chối đối với các tàu không đủ tiêu chuẩn.

before setting sail, ensure your vessel is not unseaworthy.

trước khi bắt đầu hành trình, hãy đảm bảo rằng tàu của bạn không không đủ tiêu chuẩn đi biển.

the crew was concerned about the unseaworthy condition of the boat.

tổ lái lo lắng về tình trạng không đủ tiêu chuẩn của thuyền.

legal action was taken against the owner for providing an unseaworthy ship.

đã có hành động pháp lý chống lại chủ sở hữu vì cung cấp một con tàu không đủ tiêu chuẩn.

they refused to board the unseaworthy vessel.

họ từ chối lên tàu không đủ tiêu chuẩn.

the survey revealed multiple issues making the ship unseaworthy.

bản khảo sát cho thấy nhiều vấn đề khiến con tàu không đủ tiêu chuẩn đi biển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now