unshelteredness exposed
Việt Nam dịch thuật
experiencing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
increased unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness risk
Việt Nam dịch thuật
addressing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness levels
Việt Nam dịch thuật
impact of unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
reducing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness concerns
Việt Nam dịch thuật
measuring unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
the city's unshelteredness was a stark reality for many homeless individuals.
Việc không có nơi cư trú an toàn là một thực tế rõ rệt đối với nhiều người vô gia cư.
addressing unshelteredness requires a multifaceted approach involving housing and support services.
Để giải quyết tình trạng không có nơi cư trú an toàn cần một phương pháp toàn diện bao gồm nhà ở và các dịch vụ hỗ trợ.
increased unshelteredness often correlates with economic downturns and lack of affordable housing.
Tăng lên của tình trạng không có nơi cư trú an toàn thường liên quan đến suy thoái kinh tế và thiếu nhà ở giá rẻ.
the report highlighted the growing unshelteredness among veterans in urban areas.
Báo cáo đã nhấn mạnh tình trạng không có nơi cư trú an toàn ngày càng gia tăng ở các cựu chiến binh tại các khu vực đô thị.
reducing unshelteredness is a key goal for the city's social services department.
Giảm thiểu tình trạng không có nơi cư trú an toàn là một mục tiêu chính của bộ phận dịch vụ xã hội thành phố.
the unshelteredness of individuals with mental health issues is a significant concern.
Tình trạng không có nơi cư trú an toàn của những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần là một mối quan tâm lớn.
data collection on unshelteredness is crucial for effective policy development.
Sự thu thập dữ liệu về tình trạng không có nơi cư trú an toàn là rất quan trọng cho việc xây dựng chính sách hiệu quả.
the winter months exacerbate the dangers of unshelteredness for those living on the streets.
Các tháng mùa đông làm trầm trọng thêm những nguy hiểm của tình trạng không có nơi cư trú an toàn đối với những người sống ngoài đường phố.
advocates are pushing for policies to prevent and address unshelteredness proactively.
Các nhà vận động đang thúc đẩy các chính sách nhằm ngăn ngừa và giải quyết tình trạng không có nơi cư trú an toàn một cách chủ động.
the study examined the factors contributing to unshelteredness in different communities.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào tình trạng không có nơi cư trú an toàn trong các cộng đồng khác nhau.
the unshelteredness of families with young children is particularly distressing.
Tình trạng không có nơi cư trú an toàn của các gia đình có trẻ nhỏ là đặc biệt gây lo lắng.
unshelteredness exposed
Việt Nam dịch thuật
experiencing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
increased unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness risk
Việt Nam dịch thuật
addressing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness levels
Việt Nam dịch thuật
impact of unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
reducing unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
unshelteredness concerns
Việt Nam dịch thuật
measuring unshelteredness
Việt Nam dịch thuật
the city's unshelteredness was a stark reality for many homeless individuals.
Việc không có nơi cư trú an toàn là một thực tế rõ rệt đối với nhiều người vô gia cư.
addressing unshelteredness requires a multifaceted approach involving housing and support services.
Để giải quyết tình trạng không có nơi cư trú an toàn cần một phương pháp toàn diện bao gồm nhà ở và các dịch vụ hỗ trợ.
increased unshelteredness often correlates with economic downturns and lack of affordable housing.
Tăng lên của tình trạng không có nơi cư trú an toàn thường liên quan đến suy thoái kinh tế và thiếu nhà ở giá rẻ.
the report highlighted the growing unshelteredness among veterans in urban areas.
Báo cáo đã nhấn mạnh tình trạng không có nơi cư trú an toàn ngày càng gia tăng ở các cựu chiến binh tại các khu vực đô thị.
reducing unshelteredness is a key goal for the city's social services department.
Giảm thiểu tình trạng không có nơi cư trú an toàn là một mục tiêu chính của bộ phận dịch vụ xã hội thành phố.
the unshelteredness of individuals with mental health issues is a significant concern.
Tình trạng không có nơi cư trú an toàn của những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần là một mối quan tâm lớn.
data collection on unshelteredness is crucial for effective policy development.
Sự thu thập dữ liệu về tình trạng không có nơi cư trú an toàn là rất quan trọng cho việc xây dựng chính sách hiệu quả.
the winter months exacerbate the dangers of unshelteredness for those living on the streets.
Các tháng mùa đông làm trầm trọng thêm những nguy hiểm của tình trạng không có nơi cư trú an toàn đối với những người sống ngoài đường phố.
advocates are pushing for policies to prevent and address unshelteredness proactively.
Các nhà vận động đang thúc đẩy các chính sách nhằm ngăn ngừa và giải quyết tình trạng không có nơi cư trú an toàn một cách chủ động.
the study examined the factors contributing to unshelteredness in different communities.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào tình trạng không có nơi cư trú an toàn trong các cộng đồng khác nhau.
the unshelteredness of families with young children is particularly distressing.
Tình trạng không có nơi cư trú an toàn của các gia đình có trẻ nhỏ là đặc biệt gây lo lắng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now