blind or unsighted people.
những người bị mù hoặc không có thị lực.
a distant unsighted object.
một vật thể ở xa không có thị lực.
blind or unsighted people.
những người bị mù hoặc không có thị lực.
a distant unsighted object.
một vật thể ở xa không có thị lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay