unskilfully

[US]/[ʌnˈskɪlfəli]/
[UK]/[ʌnˈskɪlfəli]/

Translation

adv. Một cách thiếu kỹ năng; không có kỹ năng; theo cách thiếu kỹ năng hoặc chuyên môn.

Phrases & Collocations

unskilfully handled

được xử lý không khéo léo

unskilfully done

được thực hiện không khéo léo

unskilfully executed

được thực hiện không khéo léo

unskilfully written

được viết không khéo léo

unskilfully played

được chơi không khéo léo

unskilfully performed

được trình diễn không khéo léo

unskilfully constructed

được xây dựng không khéo léo

unskilfully attempted

được thực hiện không khéo léo

unskilfully managed

được quản lý không khéo léo

unskilfully presented

được trình bày không khéo léo

Example Sentences

he attempted to repair the faucet, but unskeepfully tightened the pipes.

Anh ấy đã cố gắng sửa vòi nước, nhưng đã siết chặt các ống một cách thiếu cẩn thận.

the child unskeepfully drew a picture of a cat with mismatched eyes.

Trẻ em đã vẽ một bức tranh con mèo với hai mắt không khớp nhau một cách thiếu cẩn thận.

she unskeepfully tried to parallel park, scraping the bumper in the process.

Cô ấy đã cố gắng đậu xe song song một cách thiếu cẩn thận, làm trầy xước phần cản trước.

the chef unskeepfully chopped the vegetables, creating a messy pile.

Người đầu bếp đã thái rau một cách thiếu cẩn thận, tạo thành một đống lộn xộn.

he unskeepfully strummed the guitar, producing a jarring sound.

Anh ấy đã gảy guitar một cách thiếu cẩn thận, tạo ra âm thanh chói tai.

the dancer unskeepfully executed the routine, lacking grace and precision.

Nhà múa đã thực hiện điệu múa một cách thiếu cẩn thận, thiếu sự thanh thoát và chính xác.

the carpenter unskeepfully assembled the bookshelf, resulting in a wobbly structure.

Người thợ mộc đã lắp ráp kệ sách một cách thiếu cẩn thận, dẫn đến một cấu trúc lắc lư.

she unskeepfully applied the makeup, leaving streaks across her face.

Cô ấy đã thoa makeup một cách thiếu cẩn thận, để lại những vệt trên khuôn mặt.

he unskeepfully attempted to climb the tree, slipping and falling back down.

Anh ấy đã cố gắng leo lên cây một cách thiếu cẩn thận, trượt và ngã lại xuống.

the student unskeepfully answered the question, demonstrating a lack of understanding.

Học sinh đã trả lời câu hỏi một cách thiếu cẩn thận, thể hiện sự thiếu hiểu biết.

the artist unskeepfully painted the landscape, lacking detail and perspective.

Nghệ sĩ đã vẽ phong cảnh một cách thiếu cẩn thận, thiếu chi tiết và phối cảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now