unspayed cat
mèo chưa triệt sản
unspayed dog
chó chưa triệt sản
unspayed pet
thú cưng chưa triệt sản
unspayed animal
động vật chưa triệt sản
unspayed female
cái chưa triệt sản
keep unspayed
giữ nguyên chưa triệt sản
remain unspayed
vẫn còn chưa triệt sản
left unspayed
bỏ mặc chưa triệt sản
unspayed population
dân số chưa triệt sản
unspayed animals
động vật chưa triệt sản
the unspayed female cat went into heat and began yowling loudly.
Con mèo cái chưa triệt sản đã động tình và bắt đầu kêu meo meo lớn.
many unspayed dogs develop pyometra, a serious uterine infection.
Nhiều con chó cái chưa triệt sản bị viêm tử cung, một bệnh nhiễm trùng tử cung nghiêm trọng.
the shelter recommends spaying unspayed pets to prevent overpopulation.
Nhà bảo vệ động vật khuyến nghị triệt sản cho thú cưng chưa triệt sản để ngăn chặn tình trạng quá tải.
an unspayed cat can produce multiple litters per year.
Một con mèo cái chưa triệt sản có thể sinh nhiều lứa mỗi năm.
the vet advised that keeping her unspayed could pose health risks.
Bác sĩ thú y khuyên rằng việc để nó chưa triệt sản có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe.
unspayed animals are more likely to roam and get lost.
Những con vật cái chưa triệt sản có nhiều khả năng lang thang và bị lạc hơn.
they decided to keep their dog unspayed for breeding purposes.
Họ quyết định giữ cho con chó của họ chưa triệt sản vì mục đích sinh sản.
the unspayed puppy showed signs of her first heat cycle.
Chú chó con chưa triệt sản cho thấy dấu hiệu của chu kỳ động tình đầu tiên.
unspayed females often attract male animals from miles away.
Những con cái chưa triệt sản thường thu hút động vật đực từ nhiều dặm xa.
responsible pet owners should spay unspayed cats and dogs.
Những người chủ thú cưng có trách nhiệm nên triệt sản cho mèo và chó chưa triệt sản.
the unspayed mare was difficult to handle during breeding season.
Con ngựa cái chưa triệt sản rất khó xử lý trong mùa sinh sản.
leaving pets unspayed contributes to the stray animal problem.
Việc để thú cưng chưa triệt sản góp phần vào vấn đề động vật lang thang.
unspayed cat
mèo chưa triệt sản
unspayed dog
chó chưa triệt sản
unspayed pet
thú cưng chưa triệt sản
unspayed animal
động vật chưa triệt sản
unspayed female
cái chưa triệt sản
keep unspayed
giữ nguyên chưa triệt sản
remain unspayed
vẫn còn chưa triệt sản
left unspayed
bỏ mặc chưa triệt sản
unspayed population
dân số chưa triệt sản
unspayed animals
động vật chưa triệt sản
the unspayed female cat went into heat and began yowling loudly.
Con mèo cái chưa triệt sản đã động tình và bắt đầu kêu meo meo lớn.
many unspayed dogs develop pyometra, a serious uterine infection.
Nhiều con chó cái chưa triệt sản bị viêm tử cung, một bệnh nhiễm trùng tử cung nghiêm trọng.
the shelter recommends spaying unspayed pets to prevent overpopulation.
Nhà bảo vệ động vật khuyến nghị triệt sản cho thú cưng chưa triệt sản để ngăn chặn tình trạng quá tải.
an unspayed cat can produce multiple litters per year.
Một con mèo cái chưa triệt sản có thể sinh nhiều lứa mỗi năm.
the vet advised that keeping her unspayed could pose health risks.
Bác sĩ thú y khuyên rằng việc để nó chưa triệt sản có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe.
unspayed animals are more likely to roam and get lost.
Những con vật cái chưa triệt sản có nhiều khả năng lang thang và bị lạc hơn.
they decided to keep their dog unspayed for breeding purposes.
Họ quyết định giữ cho con chó của họ chưa triệt sản vì mục đích sinh sản.
the unspayed puppy showed signs of her first heat cycle.
Chú chó con chưa triệt sản cho thấy dấu hiệu của chu kỳ động tình đầu tiên.
unspayed females often attract male animals from miles away.
Những con cái chưa triệt sản thường thu hút động vật đực từ nhiều dặm xa.
responsible pet owners should spay unspayed cats and dogs.
Những người chủ thú cưng có trách nhiệm nên triệt sản cho mèo và chó chưa triệt sản.
the unspayed mare was difficult to handle during breeding season.
Con ngựa cái chưa triệt sản rất khó xử lý trong mùa sinh sản.
leaving pets unspayed contributes to the stray animal problem.
Việc để thú cưng chưa triệt sản góp phần vào vấn đề động vật lang thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay