the unstreamlined design of the old building made it difficult to heat efficiently.
Thiết kế không hợp lý của tòa nhà cũ khiến việc sưởi ấm hiệu quả trở nên khó khăn.
their unstreamlined approach to customer service resulted in many complaints.
Cách tiếp cận dịch vụ khách hàng không hợp lý của họ đã dẫn đến nhiều khiếu nại.
the company implemented an unstreamlined process that wasted both time and money.
Công ty đã triển khai một quy trình không hợp lý gây lãng phí thời gian và tiền bạc.
government agencies often have unstreamlined systems that frustrate citizens.
Các cơ quan chính phủ thường có các hệ thống không hợp lý khiến người dân thất vọng.
the unstreamlined organization of files made it hard to find important documents.
Cách sắp xếp không hợp lý của các tệp tin khiến việc tìm kiếm các tài liệu quan trọng trở nên khó khăn.
we need to replace these unstreamlined procedures with more efficient ones.
Chúng ta cần thay thế những quy trình không hợp lý này bằng những quy trình hiệu quả hơn.
his unstreamlined method of data analysis took three times longer than necessary.
Phương pháp phân tích dữ liệu không hợp lý của anh ấy mất gấp ba lần thời gian cần thiết.
the unstreamlined structure of the department caused communication problems.
Cấu trúc không hợp lý của bộ phận đã gây ra các vấn đề về giao tiếp.
despite its power, the vehicle's unstreamlined shape limited its top speed.
Bất chấp sức mạnh của nó, hình dạng không hợp lý của xe đã hạn chế tốc độ tối đa của nó.
the old software has an unstreamlined interface that confuses new users.
Phần mềm cũ có giao diện không hợp lý khiến người dùng mới bối rối.
her unstreamlined workflow required too many unnecessary steps.
Quy trình làm việc không hợp lý của cô ấy đòi hỏi quá nhiều bước không cần thiết.
the kitchen's unstreamlined layout made it difficult for chefs to work efficiently.
Bố cục không hợp lý của nhà bếp khiến các đầu bếp khó làm việc hiệu quả.
the unstreamlined bureaucratic process delayed the project by several months.
Quy trình hành chính không hợp lý đã trì hoãn dự án trong vài tháng.
many legacy systems have unstreamlined code that is hard to maintain.
Nhiều hệ thống kế thừa có mã không hợp lý khó bảo trì.
the unstreamlined design of the old building made it difficult to heat efficiently.
Thiết kế không hợp lý của tòa nhà cũ khiến việc sưởi ấm hiệu quả trở nên khó khăn.
their unstreamlined approach to customer service resulted in many complaints.
Cách tiếp cận dịch vụ khách hàng không hợp lý của họ đã dẫn đến nhiều khiếu nại.
the company implemented an unstreamlined process that wasted both time and money.
Công ty đã triển khai một quy trình không hợp lý gây lãng phí thời gian và tiền bạc.
government agencies often have unstreamlined systems that frustrate citizens.
Các cơ quan chính phủ thường có các hệ thống không hợp lý khiến người dân thất vọng.
the unstreamlined organization of files made it hard to find important documents.
Cách sắp xếp không hợp lý của các tệp tin khiến việc tìm kiếm các tài liệu quan trọng trở nên khó khăn.
we need to replace these unstreamlined procedures with more efficient ones.
Chúng ta cần thay thế những quy trình không hợp lý này bằng những quy trình hiệu quả hơn.
his unstreamlined method of data analysis took three times longer than necessary.
Phương pháp phân tích dữ liệu không hợp lý của anh ấy mất gấp ba lần thời gian cần thiết.
the unstreamlined structure of the department caused communication problems.
Cấu trúc không hợp lý của bộ phận đã gây ra các vấn đề về giao tiếp.
despite its power, the vehicle's unstreamlined shape limited its top speed.
Bất chấp sức mạnh của nó, hình dạng không hợp lý của xe đã hạn chế tốc độ tối đa của nó.
the old software has an unstreamlined interface that confuses new users.
Phần mềm cũ có giao diện không hợp lý khiến người dùng mới bối rối.
her unstreamlined workflow required too many unnecessary steps.
Quy trình làm việc không hợp lý của cô ấy đòi hỏi quá nhiều bước không cần thiết.
the kitchen's unstreamlined layout made it difficult for chefs to work efficiently.
Bố cục không hợp lý của nhà bếp khiến các đầu bếp khó làm việc hiệu quả.
the unstreamlined bureaucratic process delayed the project by several months.
Quy trình hành chính không hợp lý đã trì hoãn dự án trong vài tháng.
many legacy systems have unstreamlined code that is hard to maintain.
Nhiều hệ thống kế thừa có mã không hợp lý khó bảo trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay