| số nhiều | unsusceptibilities |
the new coating provides complete unsusceptibility to rust and corrosion.
Lớp phủ mới cung cấp khả năng hoàn toàn miễn nhiễm với gỉ sét và ăn mòn.
his unsusceptibility to political pressure made him a respected judge.
Sự miễn nhiễm của ông với áp lực chính trị đã khiến ông trở thành một thẩm phán được kính trọng.
the plant's natural unsusceptibility to pests reduces the need for chemical pesticides.
Sự miễn nhiễm tự nhiên của cây trồng đối với sâu bệnh làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
her unsusceptibility to flattery impressed everyone in the boardroom.
Sự miễn nhiễm của cô với lời khen ngợi đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong phòng họp.
scientists are studying the genetic basis of viral unsusceptibility in some populations.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở di truyền của khả năng miễn nhiễm với virus trong một số quần thể.
the vaccine aims to induce long-term unsusceptibility in the population.
Vắc-xin này nhằm tạo ra khả năng miễn nhiễm lâu dài trong quần thể.
his unsusceptibility to intimidation made him a formidable negotiator.
Sự miễn nhiễm của ông với sự đe dọa đã khiến ông trở thành một người đàm phán đáng gờm.
the material's remarkable unsusceptibility to extreme temperatures makes it ideal for aerospace applications.
Sự miễn nhiễm đáng ngạc nhiên của vật liệu này đối với các nhiệt độ cực đoan khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
cultural training develops unsusceptibility to cross-cultural misunderstandings.
Đào tạo văn hóa giúp phát triển khả năng miễn nhiễm với hiểu lầm văn hóa chéo.
the community's unsusceptibility to harmful rumors prevented unnecessary panic.
Sự miễn nhiễm của cộng đồng đối với các tin đồn có hại đã ngăn chặn sự hoảng loạn không cần thiết.
his philosophical unsusceptibility to consumer culture defined his simple lifestyle.
Sự miễn nhiễm triết học của ông đối với văn hóa tiêu dùng đã định hình lối sống giản dị của ông.
the coating offers superior unsusceptibility to scratches and daily wear.
Lớp phủ này cung cấp khả năng miễn nhiễm vượt trội đối với trầy xước và mài mòn hàng ngày.
the new coating provides complete unsusceptibility to rust and corrosion.
Lớp phủ mới cung cấp khả năng hoàn toàn miễn nhiễm với gỉ sét và ăn mòn.
his unsusceptibility to political pressure made him a respected judge.
Sự miễn nhiễm của ông với áp lực chính trị đã khiến ông trở thành một thẩm phán được kính trọng.
the plant's natural unsusceptibility to pests reduces the need for chemical pesticides.
Sự miễn nhiễm tự nhiên của cây trồng đối với sâu bệnh làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
her unsusceptibility to flattery impressed everyone in the boardroom.
Sự miễn nhiễm của cô với lời khen ngợi đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong phòng họp.
scientists are studying the genetic basis of viral unsusceptibility in some populations.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở di truyền của khả năng miễn nhiễm với virus trong một số quần thể.
the vaccine aims to induce long-term unsusceptibility in the population.
Vắc-xin này nhằm tạo ra khả năng miễn nhiễm lâu dài trong quần thể.
his unsusceptibility to intimidation made him a formidable negotiator.
Sự miễn nhiễm của ông với sự đe dọa đã khiến ông trở thành một người đàm phán đáng gờm.
the material's remarkable unsusceptibility to extreme temperatures makes it ideal for aerospace applications.
Sự miễn nhiễm đáng ngạc nhiên của vật liệu này đối với các nhiệt độ cực đoan khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
cultural training develops unsusceptibility to cross-cultural misunderstandings.
Đào tạo văn hóa giúp phát triển khả năng miễn nhiễm với hiểu lầm văn hóa chéo.
the community's unsusceptibility to harmful rumors prevented unnecessary panic.
Sự miễn nhiễm của cộng đồng đối với các tin đồn có hại đã ngăn chặn sự hoảng loạn không cần thiết.
his philosophical unsusceptibility to consumer culture defined his simple lifestyle.
Sự miễn nhiễm triết học của ông đối với văn hóa tiêu dùng đã định hình lối sống giản dị của ông.
the coating offers superior unsusceptibility to scratches and daily wear.
Lớp phủ này cung cấp khả năng miễn nhiễm vượt trội đối với trầy xước và mài mòn hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay