unsympathetically

[US]/ʌnˌsɪmpəˈθetɪkli/
[UK]/ʌnˌsɪmpəˈθɛtɪkli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách thể hiện sự thiếu cảm thông

Phrases & Collocations

unsympathetically cold

lạnh lùng một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically harsh

gay gắt một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically blunt

cộc cằn một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically critical

chỉ trích một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically dismissive

xét nhẹ một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically indifferent

vô tâm một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically negative

tiêu cực một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically aggressive

cáo buộc một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically cynical

hoài nghi một cách thiếu sự đồng cảm

unsympathetically rude

vô duyên một cách thiếu sự đồng cảm

Example Sentences

she looked at him unsympathetically after his complaint.

Cô ấy nhìn anh ta một cách thiếu sự đồng cảm sau khi anh ta phàn nàn.

the teacher responded unsympathetically to the student's excuses.

Giáo viên đã phản hồi một cách thiếu sự đồng cảm với lời xin lỗi của học sinh.

he spoke unsympathetically about her struggles.

Anh ấy nói về những khó khăn của cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm.

they treated her unsympathetically during the meeting.

Họ đã đối xử với cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm trong cuộc họp.

the manager acted unsympathetically towards the employees' concerns.

Người quản lý đã hành động một cách thiếu sự đồng cảm đối với những lo ngại của nhân viên.

his unsympathetically blunt remarks hurt her feelings.

Những lời nhận xét thẳng thắn và thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.

she listened unsympathetically to his problems.

Cô ấy lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách thiếu sự đồng cảm.

the audience reacted unsympathetically to the comedian's jokes.

Khán giả đã phản ứng một cách thiếu sự đồng cảm với những câu đùa của diễn viên hài.

he approached the situation unsympathetically, ignoring her feelings.

Anh ấy tiếp cận tình huống một cách thiếu sự đồng cảm, phớt lờ cảm xúc của cô ấy.

his unsympathetically critical feedback demotivated the team.

Những phản hồi phê bình thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm giảm động lực của nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now