unsystematic

[US]/ˌʌnsɪstə'mætɪk/
[UK]/ˌʌn,sɪstə'mætɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. thiếu hệ thống

Example Sentences

The data collection process was unsystematic.

Quy trình thu thập dữ liệu là không có hệ thống.

His approach to problem-solving is often unsystematic.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy thường không có hệ thống.

The company's filing system is unsystematic and hard to navigate.

Hệ thống lưu trữ của công ty là không có hệ thống và khó điều hướng.

Her study habits are quite unsystematic.

Thói quen học tập của cô ấy khá là không có hệ thống.

The teacher criticized the student's unsystematic note-taking.

Giáo viên phê bình việc ghi chú không có hệ thống của học sinh.

The project suffered from unsystematic planning.

Dự án gặp phải những khó khăn do kế hoạch không có hệ thống.

His unsystematic approach to budgeting led to financial problems.

Cách tiếp cận ngân sách không có hệ thống của anh ấy dẫn đến các vấn đề về tài chính.

The lack of a systematic approach resulted in unsystematic outcomes.

Sự thiếu hụt một cách tiếp cận có hệ thống dẫn đến những kết quả không có hệ thống.

Her unsystematic work habits affected her productivity.

Thói quen làm việc không có hệ thống của cô ấy ảnh hưởng đến năng suất của cô ấy.

The team's unsystematic communication led to misunderstandings.

Việc giao tiếp không có hệ thống của nhóm đã dẫn đến những hiểu lầm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now