unthoroughness

[US]/ʌnˈθʌrəʊnəs/
[UK]/ʌnˈθɜːroʊnəs/

Translation

n. tính chất hoặc trạng thái không kỹ lưỡng; sự thiếu kỹ lưỡng; dạng số nhiều; nhiều trường hợp thiếu kỹ lưỡng.

Example Sentences

the auditor criticized the unthoroughness of the financial review.

Người kiểm toán đã chỉ trích việc xem xét tài chính thiếu cẩn trọng.

his unthoroughness in research led to several critical errors.

Sự thiếu cẩn trọng trong nghiên cứu của anh ta đã dẫn đến nhiều lỗi nghiêm trọng.

we cannot afford such unthoroughness in our safety inspections.

Chúng ta không thể chấp nhận sự thiếu cẩn trọng như vậy trong các cuộc kiểm tra an toàn của chúng ta.

the report was criticized for its unthoroughness and lack of detail.

Báo cáo đã bị chỉ trích vì sự thiếu cẩn trọng và thiếu chi tiết.

unthoroughness in following the protocol caused the experiment to fail.

Sự thiếu cẩn trọng trong việc tuân thủ quy trình đã khiến thí nghiệm thất bại.

the unthoroughness of the investigation left many questions unanswered.

Sự thiếu cẩn trọng trong cuộc điều tra đã để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.

patient safety is compromised by unthoroughness in hygiene practices.

An toàn cho bệnh nhân bị đe dọa do sự thiếu cẩn trọng trong các thực hành vệ sinh.

the manager addressed the team's unthoroughness regarding data entry.

Người quản lý đã đề cập đến sự thiếu cẩn trọng của nhóm liên quan đến việc nhập dữ liệu.

her unthoroughness in preparing for the trial surprised her colleagues.

Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy trong việc chuẩn bị cho phiên tòa đã làm cho đồng nghiệp ngạc nhiên.

regulators cited the unthoroughness of the bank's internal controls.

Các cơ quan quản lý đã chỉ ra sự thiếu cẩn trọng trong các biện pháp kiểm soát nội bộ của ngân hàng.

the article highlights the dangers of unthoroughness in background checks.

Bài viết nhấn mạnh những nguy hiểm của sự thiếu cẩn trọng trong các kiểm tra hồ sơ.

success requires attention to detail and avoids any unthoroughness.

Thành công đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và tránh mọi sự thiếu cẩn trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now