untidiest

[Mỹ]/ʌn'taɪdɪ/
[Anh]/ʌn'taɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lộn xộn; không có tổ chức; không gọn gàng; cẩu thả; không súc tích.

Câu ví dụ

This is an untidy plan.

Đây là một kế hoạch lộn xộn.

I must apologize for the untidy state of the room.

Tôi xin lỗi vì sự lộn xộn của căn phòng.

Her hair so untidy, so blowsy!"

Tóc của cô ấy quá lộn xộn, quá bùm bùm!

untidy tenements sprawling toward the river.

những khu nhà ở lụp xụp trải dài về phía sông.

The room was a disaster area (= very untidy ), with stuff piled everywhere and nowhere to sit.

Căn phòng là một khu vực thảm họa (= rất lộn xộn), với đồ đạc chất đống ở khắp nơi và không chỗ nào để ngồi.

Ví dụ thực tế

" Untidy! Untidy! " Wendel and his robot helpers shouted Wendel

" Ngổn xồm! Ngổn xồm! " Wendel và những người bạn robot của mình đã hét lên Wendel

Nguồn: BBC Bedtime Stories (Video Version)

Are you dare we say it " untidy" ?

Bạn có dám nói rằng nó "ngổn xồm" không?

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

'Burns! ' she said. 'Yours is far too untidy!

'Burns! ' cô ấy nói. 'Của bạn quá ngổn xồm rồi!'

Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)

I am tired of my untidy hair.

Tôi mệt mỏi vì mái tóc ngổn xồm của tôi.

Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)

The letters sprung out in an untidy heap.

Những chữ cái bật ra thành một đống ngổn xồm.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4

Their office is really untidy, a big mess?

Văn phòng của họ thực sự rất ngổn xồm, một mớ lộn xộn lớn?

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

Messy is another word for untidy.

Ngổn xồm là một từ khác cho sự lộn xộn.

Nguồn: Children's Weekly Word

Okay, Hair Be Good, make my untidy hair tidy!

Được rồi, Hair Be Good, hãy làm cho mái tóc ngổn xồm của tôi gọn gàng!

Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)

'And I'm afraid your hair is terribly untidy.'

'Và tôi lo sợ rằng tóc của bạn rất ngổn xồm.'

Nguồn: Alice's Adventures in Wonderland (Simplified Version)

White, thin, with big dark eyes and untidy hair.

Trắng, gầy, với đôi mắt đen lớn và mái tóc ngổn xồm.

Nguồn: The Story of the Brontë Family

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay