untiring

[US]/ʌn'taɪərɪŋ/
[UK]/ʌn'taɪrɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. không cho thấy dấu hiệu mệt mỏi; kiên trì mà không bỏ cuộc.

Phrases & Collocations

untiring effort

nỗ lực không mệt mỏi

untiring dedication

sự tận tâm không mệt mỏi

untiring perseverance

sự kiên trì không mệt mỏi

Example Sentences

he was an untiring advocate of economic reform.

anh ta là một người ủng hộ không mệt mỏi cải cách kinh tế.

he gave untiring and unrewarded service.

anh ấy đã cống hiến hết mình và không được tưởng thưởng.

None of the competitors could catch up with the untiring runner who was in the lead.

Không đối thủ nào có thể bắt kịp người chạy không mệt mỏi đang dẫn đầu.

his untiring efforts in commissioning ecological reports.

những nỗ lực không mệt mỏi của ông trong việc hoàn thành các báo cáo sinh thái.

untiring efforts.See Synonyms at tireless

nỗ lực không mệt mỏi. Xem Từ đồng nghĩa tại tireless

She is known for her untiring dedication to her work.

Cô ấy nổi tiếng với sự tận tâm không mệt mỏi với công việc của mình.

His untiring efforts finally paid off.

Cuối cùng, những nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy đã được đền đáp.

The untiring support from her family kept her going.

Sự hỗ trợ không mệt mỏi từ gia đình cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua.

Their untiring enthusiasm inspired the team.

Sự nhiệt tình không mệt mỏi của họ đã truyền cảm hứng cho cả đội.

The untiring pursuit of knowledge is admirable.

Sự theo đuổi kiến thức không mệt mỏi là điều đáng ngưỡng mộ.

She displayed untiring perseverance in the face of challenges.

Cô ấy thể hiện sự kiên trì không mệt mỏi trước những thử thách.

The untiring spirit of the volunteers made a difference.

Tinh thần không mệt mỏi của các tình nguyện viên đã tạo ra sự khác biệt.

His untiring determination led him to success.

Sự quyết tâm không mệt mỏi của anh ấy đã dẫn anh ấy đến thành công.

Their untiring commitment to the cause is inspiring.

Sự tận tâm không mệt mỏi của họ với sự nghiệp là nguồn cảm hứng.

The untiring efforts of the rescue team saved many lives.

Những nỗ lực không mệt mỏi của đội cứu hộ đã cứu rất nhiều người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now