untossed

[Mỹ]/ʌnˈtɒst/
[Anh]/ʌnˈtɔːst/

Dịch

adj. chưa bị vứt bỏ; chưa bị loại bỏ; vẫn còn hoặc được giữ lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

untossed salad

rau trộn chưa trộn

untossed greens

rau xanh chưa trộn

untossed mixture

hỗn hợp chưa trộn

untossed croutons

bánh mì nướng giòn chưa trộn

untossed lettuce

xà lách chưa trộn

untossed coins

tiền xu chưa trộn

untossed bread

bánh mì chưa trộn

untossed pizza dough

bột làm bánh pizza chưa trộn

untossed pancake

bánh kếp chưa trộn

untossed ingredients

thành phần chưa trộn

Câu ví dụ

the chef presented the untossed caesar salad so guests could add dressing to their preference.

Đầu bếp phục vụ món salad Caesar chưa trộn để khách có thể thêm nước sốt theo sở thích của họ.

i prefer an untossed salad because i like to control the amount of dressing.

Tôi thích salad chưa trộn vì tôi thích kiểm soát lượng nước sốt.

the restaurant serves untossed side salads with dressings on the side.

Nhà hàng phục vụ salad ăn kèm chưa trộn với nước sốt ăn kèm.

she asked for an untossed version of the garden salad.

Cô ấy yêu cầu món salad vườn chưa trộn.

the untossed greens looked fresh and crisp in the bowl.

Rau xanh chưa trộn trông tươi và giòn trong bát.

they prepared an untossed pasta salad for the outdoor picnic.

Họ chuẩn bị món salad mì ống chưa trộn cho buổi dã ngoại ngoài trời.

the untossed fruit salad featured perfectly sliced tropical fruits.

Món salad trái cây chưa trộn có các loại trái cây nhiệt đới cắt tỉa hoàn hảo.

he ordered an untossed greek salad at the mediterranean restaurant.

Anh ấy gọi món salad Hy Lạp chưa trộn tại nhà hàng Địa Trung Hải.

the buffet included an untossed quinoa salad with vegetables.

Bữa buffet bao gồm món salad quinoa chưa trộn với rau củ.

untossed spring mix greens were arranged beautifully on the platter.

Rau xanh hỗn hợp mùa xuân chưa trộn được sắp xếp đẹp mắt trên đĩa.

the catering service offered untossed potato salad for guests to mix themselves.

Dịch vụ cung cấp thực phẩm cung cấp món salad khoai tây chưa trộn để khách tự trộn.

the market sells untossed salad mixes in sealed containers.

Chợ bán các hỗn hợp salad chưa trộn trong các hộp kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay