untradable

[Mỹ]/ʌnˈtreɪdəbl/
[Anh]/ʌnˈtreɪdəbl/

Dịch

adj. không thể được chấp nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

untradable assets

Tài sản không thể giao dịch

untradable securities

Chứng khoán không thể giao dịch

untradable items

Đồ vật không thể giao dịch

untradable goods

Hàng hóa không thể giao dịch

untradable stocks

Cổ phiếu không thể giao dịch

untradable bonds

Trái phiếu không thể giao dịch

deemed untradable

Được coi là không thể giao dịch

considered untradable

Được xem là không thể giao dịch

become untradable

Trở thành không thể giao dịch

remain untradable

Vẫn không thể giao dịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay