untrapped

[Mỹ]/ʌnˈtræpt/
[Anh]/ʌnˈtræpt/

Dịch

adj.chân không cực độ

Cụm từ & Cách kết hợp

untrapped animals

động vật chưa bị bẫy

untrapped birds

chim chưa bị bẫy

untrapped minds

tâm trí chưa bị giam cầm

untrapped spirit

tinh thần chưa bị giam cầm

untrapped potential

tiềm năng chưa bị giam cầm

remain untrapped

vẫn còn tự do

stay untrapped

ở lại tự do

untrapped from

tự do khỏi

feel untrapped

cảm thấy tự do

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay