untroubledness

[US]/ʌnˈtrʌbldnəs/
[UK]/ʌnˈtrʌbldnəs/

Translation

n. Trạng thái bình tĩnh, yên bình hoặc không lo lắng, đau khổ.

Phrases & Collocations

untroubledness alone

trạng thái không lo lắng đơn độc

seek untroubledness

đi tìm trạng thái không lo lắng

inner untroubledness

trạng thái không lo lắng bên trong

achieved untroubledness

trạng thái không lo lắng đã đạt được

perfect untroubledness

trạng thái không lo lắng hoàn hảo

lost untroubledness

trạng thái không lo lắng đã mất đi

state of untroubledness

trạng thái không lo lắng

quiet untroubledness

trạng thái không lo lắng yên bình

deep untroubledness

trạng thái không lo lắng sâu sắc

pure untroubledness

trạng thái không lo lắng tinh khiết

Example Sentences

she spoke with a sense of untroubledness that made everyone around her feel at ease.

Cô ấy nói với một thái độ bình thản khiến tất cả mọi người xung quanh cảm thấy dễ chịu.

the untroubledness of his mind allowed him to make difficult decisions calmly.

Sự bình thản trong tâm trí anh ta giúp anh ta đưa ra những quyết định khó khăn một cách bình tĩnh.

the meditation retreat aimed to restore a spirit of untroubledness among its participants.

Chuyến tĩnh tâm nhằm khôi phục tinh thần bình thản cho các tham gia.

despite the chaos around them, the children played with complete untroubledness.

Dù có sự hỗn loạn xung quanh, các em trẻ vẫn chơi đùa một cách hoàn toàn bình thản.

the old farmer lived his life in untroubledness, content with simple pleasures.

Nông dân già sống cuộc sống bình thản, hài lòng với những niềm vui giản dị.

her untroubledness amidst the crisis surprised everyone who knew her.

Sự bình thản của cô ấy giữa bối cảnh khủng hoảng đã làm ngạc nhiên tất cả những người biết cô.

the library provided an atmosphere of untroubledness for studying.

Thư viện cung cấp một không khí bình thản cho việc học tập.

true happiness, he believed, comes from untroubledness and inner peace.

Ông tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ sự bình thản và sự bình an bên trong.

the untroubledness of the lake at dawn was broken only by birdsong.

Sự bình thản của hồ vào buổi sáng bị phá vỡ chỉ bởi tiếng hót của chim.

his untroubledness of spirit helped him face life's challenges without fear.

Sự bình thản trong tâm hồn giúp anh ta đối mặt với những thách thức của cuộc sống mà không sợ hãi.

the yoga class focused on achieving untroubledness through breath control.

Lớp yoga tập trung vào việc đạt được sự bình thản thông qua kiểm soát hơi thở.

walking through the garden, she felt an overwhelming untroubledness settle over her.

Khi đi dạo trong vườn, cô cảm thấy một sự bình thản mạnh mẽ bao phủ lấy cô.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now