unvariables

[Mỹ]/ʌnˈveəriəblz/
[Anh]/ʌnˈvɛriəblz/

Dịch

n. (số nhiều) những thứ không thay đổi hoặc bất biến; các mục không thay đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unvariables of nature

những hằng số của tự nhiên

unvariable principles

những nguyên lý không thay đổi

scientific unvariables

những hằng số khoa học

unvariable truth

sự thật không thay đổi

cosmic unvariables

những hằng số vũ trụ

unvariable law

luật không thay đổi

human unvariables

những hằng số con người

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay