unverbal

[Mỹ]/ʌnˈvɜːbəl/
[Anh]/ʌnˈvɜːrbəl/

Dịch

adj. không được diễn đạt bằng từ ngữ; không dùng lời; không thể nói hoặc biểu đạt bằng từ ngữ; không sử dụng hoặc liên quan đến từ ngữ (ngược lại với giao tiếp bằng lời)

Cụm từ & Cách kết hợp

unverbal communication

Việt Nam dịch thuật

unverbalized thoughts

Việt Nam dịch thuật

unverbally communicate

Việt Nam dịch thuật

unverbalized emotions

Việt Nam dịch thuật

unverbal cues

Việt Nam dịch thuật

unverbalized grief

Việt Nam dịch thuật

unverbally expressed

Việt Nam dịch thuật

unverbalized anger

Việt Nam dịch thuật

unverbal message

Việt Nam dịch thuật

unverbally conveying

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay