completely unvisualizable
hoàn toàn không thể hình dung được
virtually unvisualizable
hầu như không thể hình dung được
practically unvisualizable
thực tế là không thể hình dung được
totally unvisualizable
hoàn toàn không thể hình dung được
almost unvisualizable
gần như không thể hình dung được
seemingly unvisualizable
có vẻ như không thể hình dung được
nearly unvisualizable
gần như không thể hình dung được
quite unvisualizable
khá là không thể hình dung được
hardly unvisualizable
khó mà không thể hình dung được
unvisualizable space
không gian không thể hình dung được
completely unvisualizable
hoàn toàn không thể hình dung được
virtually unvisualizable
hầu như không thể hình dung được
practically unvisualizable
thực tế là không thể hình dung được
totally unvisualizable
hoàn toàn không thể hình dung được
almost unvisualizable
gần như không thể hình dung được
seemingly unvisualizable
có vẻ như không thể hình dung được
nearly unvisualizable
gần như không thể hình dung được
quite unvisualizable
khá là không thể hình dung được
hardly unvisualizable
khó mà không thể hình dung được
unvisualizable space
không gian không thể hình dung được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay