unvisualizable

[Mỹ]/ˌʌnˈvɪʒuəlaɪzəbl/
[Anh]/ˌʌnˈvɪʒuəlaɪzəbl/

Dịch

adj. không thể hình dung hoặc tưởng tượng trong tâm trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

completely unvisualizable

hoàn toàn không thể hình dung được

virtually unvisualizable

hầu như không thể hình dung được

practically unvisualizable

thực tế là không thể hình dung được

totally unvisualizable

hoàn toàn không thể hình dung được

almost unvisualizable

gần như không thể hình dung được

seemingly unvisualizable

có vẻ như không thể hình dung được

nearly unvisualizable

gần như không thể hình dung được

quite unvisualizable

khá là không thể hình dung được

hardly unvisualizable

khó mà không thể hình dung được

unvisualizable space

không gian không thể hình dung được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay