unworkable

[Mỹ]/ʌn'wɜːkəb(ə)l/
[Anh]/ʌn'wɝkəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể thực hiện hoặc vận hành

Câu ví dụ

Buyer undesirous of take risk therefore you quality guarantee imperative otherwise unworkable .

Người mua không muốn chấp nhận rủi ro, do đó bạn phải đảm bảo chất lượng, nếu không sẽ không hoạt động.

The plan was deemed unworkable due to budget constraints.

Kế hoạch bị đánh giá là không khả thi do hạn chế về ngân sách.

The proposal was rejected as unworkable by the team.

Đề xuất bị từ chối vì không khả thi bởi đội ngũ.

The new schedule proved to be unworkable for most employees.

Lịch trình mới đã chứng minh là không khả thi đối với hầu hết nhân viên.

The design was considered unworkable and had to be revised.

Thiết kế bị coi là không khả thi và cần phải sửa đổi.

The unworkable conditions forced the project to be delayed.

Những điều kiện không khả thi đã khiến dự án bị trì hoãn.

The unworkable machinery needed immediate repair.

Máy móc không khả thi cần được sửa chữa ngay lập tức.

The unworkable solution was scrapped in favor of a more practical one.

Giải pháp không khả thi đã bị loại bỏ để thay thế bằng một giải pháp thiết thực hơn.

The unworkable relationship between the two departments caused constant conflicts.

Mối quan hệ không khả thi giữa hai phòng ban đã gây ra những xung đột liên tục.

The unworkable system led to inefficiency and frustration among employees.

Hệ thống không khả thi dẫn đến sự kém hiệu quả và thất vọng trong số nhân viên.

The unworkable idea was quickly dismissed by the management.

Ý tưởng không khả thi đã nhanh chóng bị loại bỏ bởi ban quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay