many activists support the un-glamorization of smoking in movies.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc không làm cho việc hút thuốc trở nên hấp dẫn trong phim.
the un-glamorization campaign targets young audiences.
Chiến dịch không làm cho việc trở nên hấp dẫn nhắm đến khán giả trẻ.
social media has played a key role in the un-glamorization of unrealistic beauty standards.
Mạng xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc không làm cho tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế trở nên hấp dẫn.
the un-glamorization of war requires honest storytelling.
Việc không làm cho chiến tranh trở nên hấp dẫn đòi hỏi sự kể chuyện chân thực.
some parents welcome the un-glamorization of celebrity culture.
Một số phụ huynh hoan nghênh việc không làm cho văn hóa ngôi sao trở nên hấp dẫn.
the documentary focuses on the un-glamorization of rural life.
Phim tài liệu tập trung vào việc không làm cho cuộc sống nông thôn trở nên hấp dẫn.
the un-glamorization of prison life is overdue.
Việc không làm cho cuộc sống trong tù trở nên hấp dẫn là cần thiết.
critics praise the film's un-glamorization of the fashion industry.
Các nhà phê bình khen ngợi việc không làm cho ngành thời trang trở nên hấp dẫn trong bộ phim.
the un-glamorization of drug use has become a public health priority.
Việc không làm cho việc sử dụng ma túy trở nên hấp dẫn đã trở thành ưu tiên về sức khỏe cộng đồng.
television shows are participating in the un-glamorization of alcoholism.
Các chương trình truyền hình đang tham gia vào việc không làm cho nghiện rượu trở nên hấp dẫn.
many activists support the un-glamorization of smoking in movies.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc không làm cho việc hút thuốc trở nên hấp dẫn trong phim.
the un-glamorization campaign targets young audiences.
Chiến dịch không làm cho việc trở nên hấp dẫn nhắm đến khán giả trẻ.
social media has played a key role in the un-glamorization of unrealistic beauty standards.
Mạng xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc không làm cho tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế trở nên hấp dẫn.
the un-glamorization of war requires honest storytelling.
Việc không làm cho chiến tranh trở nên hấp dẫn đòi hỏi sự kể chuyện chân thực.
some parents welcome the un-glamorization of celebrity culture.
Một số phụ huynh hoan nghênh việc không làm cho văn hóa ngôi sao trở nên hấp dẫn.
the documentary focuses on the un-glamorization of rural life.
Phim tài liệu tập trung vào việc không làm cho cuộc sống nông thôn trở nên hấp dẫn.
the un-glamorization of prison life is overdue.
Việc không làm cho cuộc sống trong tù trở nên hấp dẫn là cần thiết.
critics praise the film's un-glamorization of the fashion industry.
Các nhà phê bình khen ngợi việc không làm cho ngành thời trang trở nên hấp dẫn trong bộ phim.
the un-glamorization of drug use has become a public health priority.
Việc không làm cho việc sử dụng ma túy trở nên hấp dẫn đã trở thành ưu tiên về sức khỏe cộng đồng.
television shows are participating in the un-glamorization of alcoholism.
Các chương trình truyền hình đang tham gia vào việc không làm cho nghiện rượu trở nên hấp dẫn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now