up-grade

Dịch

nâng cấp
Các dạng của từ
hiện tại phân từup-grading
quá khứ phân từup-graded
thì quá khứup-graded
số nhiềuup-grades
ngôi thứ ba số ítup-grades

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay