upa

[Mỹ]/ˈjuːpə/
[Anh]/ˈjuːpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. uridylyl phosphate adenosine
Word Forms
số nhiềuupas

Cụm từ & Cách kết hợp

give upa

từ bỏ

pick upa

nhặt lên

set upa

thiết lập

wake upa

thức dậy

hold upa

giữ lại

back upa

sao lưu

step upa

tiến lên

call upa

gọi điện thoại

bring upa

nuôi dưỡng

wrap upa

kết thúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay