feeling upbeat
cảm thấy lạc quan
upbeat attitude
tinh thần lạc quan
upbeat music
nhạc sôi động
upbeat personality
tính cách lạc quan
upbeat outlook
quan điểm tích cực
an upbeat business forecast.
dự báo kinh doanh lạc quan.
upbeat comments about prospects helped confidence.
những nhận xét lạc quan về triển vọng đã giúp tăng sự tự tin.
to stay upbeat in difficult times
giữ thái độ lạc quan trong những thời điểm khó khăn.
to give an upbeat speech
nói một bài phát biểu lạc quan.
an upbeat outlook on life
một cái nhìn lạc quan về cuộc sống.
to maintain an upbeat demeanor
duy trì vẻ ngoài lạc quan.
to keep the atmosphere upbeat
giữ cho không khí luôn lạc quan.
an upbeat tempo in music
một nhịp độ lạc quan trong âm nhạc.
to deliver an upbeat message
truyền tải một thông điệp lạc quan.
feeling upbeat
cảm thấy lạc quan
upbeat attitude
tinh thần lạc quan
upbeat music
nhạc sôi động
upbeat personality
tính cách lạc quan
upbeat outlook
quan điểm tích cực
an upbeat business forecast.
dự báo kinh doanh lạc quan.
upbeat comments about prospects helped confidence.
những nhận xét lạc quan về triển vọng đã giúp tăng sự tự tin.
to stay upbeat in difficult times
giữ thái độ lạc quan trong những thời điểm khó khăn.
to give an upbeat speech
nói một bài phát biểu lạc quan.
an upbeat outlook on life
một cái nhìn lạc quan về cuộc sống.
to maintain an upbeat demeanor
duy trì vẻ ngoài lạc quan.
to keep the atmosphere upbeat
giữ cho không khí luôn lạc quan.
an upbeat tempo in music
một nhịp độ lạc quan trong âm nhạc.
to deliver an upbeat message
truyền tải một thông điệp lạc quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay