upbeats

[Mỹ]/'ʌpbiːt/
[Anh]/'ʌpbit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phát triển mạnh; tăng; nhịp yếu
adj. lạc quan; tăng.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling upbeat

cảm thấy lạc quan

upbeat attitude

tinh thần lạc quan

upbeat music

nhạc sôi động

upbeat personality

tính cách lạc quan

upbeat outlook

quan điểm tích cực

Câu ví dụ

an upbeat business forecast.

dự báo kinh doanh lạc quan.

upbeat comments about prospects helped confidence.

những nhận xét lạc quan về triển vọng đã giúp tăng sự tự tin.

to stay upbeat in difficult times

giữ thái độ lạc quan trong những thời điểm khó khăn.

to give an upbeat speech

nói một bài phát biểu lạc quan.

an upbeat outlook on life

một cái nhìn lạc quan về cuộc sống.

to maintain an upbeat demeanor

duy trì vẻ ngoài lạc quan.

to keep the atmosphere upbeat

giữ cho không khí luôn lạc quan.

an upbeat tempo in music

một nhịp độ lạc quan trong âm nhạc.

to deliver an upbeat message

truyền tải một thông điệp lạc quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay