upc

[Mỹ]/ˌjuː piː ˈsiː/
[Anh]/ˌjuː piː ˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viết tắt của Universal Product Code; một hệ thống mã vạch tiêu chuẩn hóa được sử dụng để theo dõi sản phẩm trong bán lẻ và quản lý hàng tồn kho.

Câu ví dụ

the store scanner reads the upc code on every item.

Máy quét của cửa hàng đọc mã UPC trên mọi mặt hàng.

we need to generate a unique upc for the new product.

Chúng tôi cần tạo ra một mã UPC duy nhất cho sản phẩm mới.

the upc label must be clearly visible on the packaging.

Nhãn UPC phải nhìn thấy rõ ràng trên bao bì.

our database contains millions of upc numbers for reference.

Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa hàng triệu số UPC để tham khảo.

the manufacturer assigns a upc to each product they make.

Nhà sản xuất chỉ định một mã UPC cho mỗi sản phẩm họ sản xuất.

you can quickly look up product details using the upc.

Bạn có thể nhanh chóng tra cứu thông tin sản phẩm bằng cách sử dụng mã UPC.

the upc system helps track inventory across all stores.

Hệ thống UPC giúp theo dõi hàng tồn kho trên tất cả các cửa hàng.

make sure to verify the upc before shipping the order.

Hãy chắc chắn xác minh mã UPC trước khi gửi đơn hàng.

the barcode scanner instantly reads the upc information.

Máy quét mã vạch ngay lập tức đọc thông tin UPC.

each product has a distinct upc for identification purposes.

Mỗi sản phẩm có một mã UPC riêng biệt để phục vụ mục đích nhận dạng.

the upc technology has revolutionized retail operations.

Công nghệ UPC đã cách mạng hóa hoạt động bán lẻ.

our warehouse uses upc tracking to manage stock efficiently.

Kho của chúng tôi sử dụng theo dõi UPC để quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay