upholsteries

[Mỹ]/ʌp'həʊlst(ə)rɪ/
[Anh]/ʌp'holstəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang trí nội thất; vật liệu được sử dụng để trang trí nội thất.

Cụm từ & Cách kết hợp

upholstery leather

da bọc

upholstery fabric

vải bọc đồ nội thất

Câu ví dụ

The research content is the pattern design of upholstery fabrics.

Nội dung nghiên cứu là thiết kế họa tiết cho vải bọc nội thất.

A vintage bergere chair has been infused with a fresh new vitality with some glossy raspberry paint and animal print upholstery, adding playful yet sophisticated style to this teen girl’s room.

Một chiếc ghế bergere cổ điển đã được thổi một sự sống mới mẻ với một chút sơn màu quả mâm xôi bóng mượt và đệm in hình động vật, thêm phong cách vui tươi nhưng tinh tế vào phòng của cô gái tuổi teen này.

The not only textile hand work of nankeen, but also the design is various in style, its technological level and market demand can totally contend with other upholstery fabrics of the city .

Không chỉ là công việc thủ công về vải lanh, mà thiết kế còn đa dạng về phong cách, trình độ công nghệ và nhu cầu thị trường hoàn toàn có thể cạnh tranh với các loại vải bọc nội thất khác của thành phố.

The upholstery on the sofa is starting to wear out.

Vải bọc trên ghế sofa bắt đầu bị mòn.

She specializes in upholstery cleaning services.

Cô ấy chuyên cung cấp dịch vụ làm sạch vải bọc nội thất.

The upholstery fabric is stain-resistant and easy to clean.

Vải bọc nội thất chống bám bẩn và dễ làm sạch.

They offer a wide range of upholstery options for custom furniture.

Họ cung cấp nhiều lựa chọn về vải bọc nội thất cho đồ nội thất tùy chỉnh.

The upholstery workshop is located downtown.

Xưởng sản xuất vải bọc nội thất nằm ở trung tâm thành phố.

The upholstery industry is experiencing a surge in demand.

Ngành công nghiệp sản xuất vải bọc nội thất đang chứng kiến sự tăng mạnh về nhu cầu.

The upholstery trim adds a decorative touch to the furniture.

Viền vải bọc nội thất thêm vào một nét trang trí cho đồ nội thất.

The upholstery pattern complements the overall design of the room.

Họa tiết vải bọc nội thất bổ sung cho thiết kế tổng thể của căn phòng.

He learned the art of upholstery from his grandfather.

Anh ấy đã học được kỹ thuật bọc nội thất từ ông nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay