upliftability

[US]/ˌʌplɪftəˈbɪlɪti/
[UK]/ˌʌplɪftəˈbɪləti/

Translation

n. Năng lực hoặc trạng thái có thể nâng lên hoặc cải thiện tinh thần; khả năng nâng lên hoặc được nâng lên, đặc biệt là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần; Khả năng cung cấp sự nâng cao, truyền cảm hứng về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc đạo đức cho người khác.

Phrases & Collocations

assessing upliftability

đánh giá khả năng nâng lên

upliftability rating

xếp hạng khả năng nâng lên

upliftability coefficient

hệ số khả năng nâng lên

high upliftability

khả năng nâng lên cao

upliftability test

thử nghiệm khả năng nâng lên

measure upliftability

đo khả năng nâng lên

upliftability measurement

đo lường khả năng nâng lên

low upliftability

khả năng nâng lên thấp

upliftability standard

tiêu chuẩn khả năng nâng lên

upliftability requirement

yêu cầu về khả năng nâng lên

Example Sentences

the upliftability of the new bridge design exceeded all engineering expectations.

Khả năng nâng lên của thiết kế cầu mới vượt quá mọi kỳ vọng kỹ thuật.

engineers assessed the structural upliftability of the coastal tower before construction.

Các kỹ sư đánh giá khả năng nâng lên của cấu trúc tháp ven biển trước khi xây dựng.

the upliftability factor varies significantly across different geological formations.

Hệ số nâng lên khác nhau đáng kể ở các cấu trúc địa chất khác nhau.

high upliftability ratings made the material ideal for earthquake-resistant buildings.

Chỉ số nâng lên cao khiến vật liệu trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tòa nhà chống động đất.

the team tested the upliftability of the foundation under extreme wind conditions.

Đội ngũ đã thử nghiệm khả năng nâng lên của nền móng trong điều kiện gió khắc nghiệt.

environmental scientists studied the upliftability of sediment layers in the delta region.

Các nhà khoa học môi trường nghiên cứu khả năng nâng lên của các lớp trầm tích trong vùng đồng bằng.

the upliftability index helps architects select appropriate roofing systems for high-rise buildings.

Chỉ số nâng lên giúp các kiến trúc sư lựa chọn các hệ thống mái phù hợp cho các tòa nhà cao tầng.

manufacturer specifications confirmed the panel's upliftability performance under simulated storm conditions.

Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất xác nhận hiệu suất nâng lên của tấm panel trong điều kiện bão mô phỏng.

researchers measured the upliftability of various composite materials to determine optimal applications.

Các nhà nghiên cứu đo lường khả năng nâng lên của nhiều vật liệu composite khác nhau để xác định các ứng dụng tối ưu.

building codes now require minimum upliftability standards for all structures in hurricane-prone regions.

Các quy định xây dựng hiện nay yêu cầu các tiêu chuẩn nâng lên tối thiểu cho tất cả các công trình ở các khu vực dễ bị bão.

the upliftability threshold serves as a critical safety parameter in structural engineering calculations.

Ngưỡng nâng lên đóng vai trò là một thông số an toàn quan trọng trong các phép tính kỹ thuật kết cấu.

laboratory tests demonstrated exceptional upliftability even at simulated wind speeds of two hundred kilometers per hour.

Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy khả năng nâng lên vượt trội ngay cả ở tốc độ gió mô phỏng là hai trăm km/h.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now