file uploaded
tệp đã tải lên
image uploaded
ảnh đã tải lên
video uploaded
video đã tải lên
document uploaded
tài liệu đã tải lên
data uploaded
dữ liệu đã tải lên
content uploaded
nội dung đã tải lên
photo uploaded
ảnh đã tải lên
report uploaded
báo cáo đã tải lên
file successfully uploaded
tệp đã tải lên thành công
item uploaded
mục đã tải lên
she uploaded the photos to her social media account.
Cô ấy đã tải ảnh lên tài khoản mạng xã hội của mình.
the document was uploaded to the cloud for easy access.
Tài liệu đã được tải lên đám mây để dễ dàng truy cập.
he uploaded the video tutorial for his subscribers.
Anh ấy đã tải video hướng dẫn cho những người đăng ký của mình.
they uploaded the latest software version on the website.
Họ đã tải phiên bản phần mềm mới nhất lên trang web.
after she uploaded her resume, she started getting interview calls.
Sau khi cô ấy tải sơ yếu lý lịch của mình lên, cô ấy bắt đầu nhận được các cuộc gọi phỏng vấn.
we uploaded the meeting minutes to keep everyone informed.
Chúng tôi đã tải biên bản cuộc họp lên để mọi người được biết.
the artist uploaded her new track to music streaming platforms.
Nghệ sĩ đã tải bản nhạc mới của cô ấy lên các nền tảng phát trực tuyến âm nhạc.
he uploaded his presentation slides before the conference started.
Anh ấy đã tải các slide trình bày của mình lên trước khi hội nghị bắt đầu.
she uploaded a tutorial on how to use the software.
Cô ấy đã tải một hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm.
the team uploaded their findings to the research database.
Nhóm đã tải các phát hiện của họ lên cơ sở dữ liệu nghiên cứu.
file uploaded
tệp đã tải lên
image uploaded
ảnh đã tải lên
video uploaded
video đã tải lên
document uploaded
tài liệu đã tải lên
data uploaded
dữ liệu đã tải lên
content uploaded
nội dung đã tải lên
photo uploaded
ảnh đã tải lên
report uploaded
báo cáo đã tải lên
file successfully uploaded
tệp đã tải lên thành công
item uploaded
mục đã tải lên
she uploaded the photos to her social media account.
Cô ấy đã tải ảnh lên tài khoản mạng xã hội của mình.
the document was uploaded to the cloud for easy access.
Tài liệu đã được tải lên đám mây để dễ dàng truy cập.
he uploaded the video tutorial for his subscribers.
Anh ấy đã tải video hướng dẫn cho những người đăng ký của mình.
they uploaded the latest software version on the website.
Họ đã tải phiên bản phần mềm mới nhất lên trang web.
after she uploaded her resume, she started getting interview calls.
Sau khi cô ấy tải sơ yếu lý lịch của mình lên, cô ấy bắt đầu nhận được các cuộc gọi phỏng vấn.
we uploaded the meeting minutes to keep everyone informed.
Chúng tôi đã tải biên bản cuộc họp lên để mọi người được biết.
the artist uploaded her new track to music streaming platforms.
Nghệ sĩ đã tải bản nhạc mới của cô ấy lên các nền tảng phát trực tuyến âm nhạc.
he uploaded his presentation slides before the conference started.
Anh ấy đã tải các slide trình bày của mình lên trước khi hội nghị bắt đầu.
she uploaded a tutorial on how to use the software.
Cô ấy đã tải một hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm.
the team uploaded their findings to the research database.
Nhóm đã tải các phát hiện của họ lên cơ sở dữ liệu nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay