uprating

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tăng cường sức mạnh; nâng cao sản lượng.
Word Forms
số nhiềuupratings

Cụm từ & Cách kết hợp

uprating process

quy trình nâng cấp

continuous uprating

nâng cấp liên tục

systematic uprating

nâng cấp có hệ thống

uprating standards

tiêu chuẩn nâng cấp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay