uprating process
quy trình nâng cấp
continuous uprating
nâng cấp liên tục
systematic uprating
nâng cấp có hệ thống
uprating standards
tiêu chuẩn nâng cấp
uprating process
quy trình nâng cấp
continuous uprating
nâng cấp liên tục
systematic uprating
nâng cấp có hệ thống
uprating standards
tiêu chuẩn nâng cấp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay