uprightnesses

[US]/ʌpˈraɪtnəsɪz/
[UK]/ʌpˈraɪtnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc đúng đắn về mặt đạo đức và đức hạnh; trạng thái thẳng đứng hoặc thẳng.

Phrases & Collocations

moral uprightnesses

tính chính trực về mặt đạo đức

personal uprightnesses

tính chính trực cá nhân

ethical uprightnesses

tính chính trực về mặt đạo đức

social uprightnesses

tính chính trực xã hội

spiritual uprightnesses

tính chính trực về mặt tinh thần

intellectual uprightnesses

tính chính trực về mặt trí tuệ

civic uprightnesses

tính chính trực công dân

cultural uprightnesses

tính chính trực về mặt văn hóa

professional uprightnesses

tính chính trực nghề nghiệp

communal uprightnesses

tính chính trực cộng đồng

Example Sentences

his uprightnesses in business dealings earned him great respect.

Những phẩm chất chính trực trong giao dịch kinh doanh đã giúp anh ấy nhận được sự kính trọng lớn.

the community values the uprightnesses of its leaders.

Cộng đồng đánh giá cao sự chính trực của các nhà lãnh đạo.

uprightnesses in personal conduct are essential for trust.

Sự chính trực trong hành vi cá nhân là điều cần thiết cho sự tin tưởng.

she was admired for her uprightnesses in challenging situations.

Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự chính trực của mình trong những tình huống khó khăn.

uprightnesses are often tested in times of crisis.

Sự chính trực thường bị thử thách trong những thời điểm khủng hoảng.

his uprightnesses set a standard for others to follow.

Sự chính trực của anh ấy đặt ra một tiêu chuẩn cho những người khác noi theo.

uprightnesses in family values strengthen relationships.

Sự chính trực trong các giá trị gia đình củng cố các mối quan hệ.

she spoke about the importance of uprightnesses in education.

Cô ấy nói về tầm quan trọng của sự chính trực trong giáo dục.

uprightnesses should be celebrated in every profession.

Sự chính trực nên được tôn vinh trong mọi nghề nghiệp.

his uprightnesses were evident in his volunteer work.

Sự chính trực của anh ấy thể hiện rõ trong công việc tình nguyện của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now