uprises quickly
dâng lên nhanh chóng
uprises against
dâng lên chống lại
uprises in anger
dâng lên trong cơn giận
uprises unexpectedly
dâng lên một cách bất ngờ
uprises with strength
dâng lên với sức mạnh
uprises from ashes
dâng lên từ tro
uprises in protest
dâng lên trong sự phản đối
uprises in power
dâng lên với quyền lực
uprises in force
dâng lên với sức mạnh áp đảo
uprises with hope
dâng lên với hy vọng
as the sun sets, a sense of calm uprises in the valley.
khi mặt trời lặn, cảm giác bình tĩnh trỗi dậy trong thung lũng.
when injustice occurs, a spirit of rebellion uprises among the people.
khi bất công xảy ra, tinh thần nổi dậy trong dân chúng.
every time a new challenge appears, determination uprises within me.
mỗi khi một thử thách mới xuất hiện, sự quyết tâm trỗi dậy trong tôi.
as the music plays, joy uprises in the crowd.
khi âm nhạc vang lên, niềm vui trỗi dậy trong đám đông.
hope uprises in the hearts of those who believe in change.
hy vọng trỗi dậy trong trái tim của những người tin vào sự thay đổi.
when spring arrives, new life uprises in the garden.
khi mùa xuân đến, sự sống mới trỗi dậy trong vườn.
as the storm passes, a sense of relief uprises among the residents.
khi cơn bão qua đi, cảm giác nhẹ nhõm trỗi dậy trong những người dân.
when the news broke, panic uprises in the community.
khi tin tức lan truyền, sự hoảng loạn trỗi dậy trong cộng đồng.
as the clock strikes midnight, excitement uprises for the new year.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, sự phấn khích trỗi dậy cho năm mới.
in moments of silence, inspiration often uprises unexpectedly.
trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, nguồn cảm hứng thường trỗi dậy bất ngờ.
uprises quickly
dâng lên nhanh chóng
uprises against
dâng lên chống lại
uprises in anger
dâng lên trong cơn giận
uprises unexpectedly
dâng lên một cách bất ngờ
uprises with strength
dâng lên với sức mạnh
uprises from ashes
dâng lên từ tro
uprises in protest
dâng lên trong sự phản đối
uprises in power
dâng lên với quyền lực
uprises in force
dâng lên với sức mạnh áp đảo
uprises with hope
dâng lên với hy vọng
as the sun sets, a sense of calm uprises in the valley.
khi mặt trời lặn, cảm giác bình tĩnh trỗi dậy trong thung lũng.
when injustice occurs, a spirit of rebellion uprises among the people.
khi bất công xảy ra, tinh thần nổi dậy trong dân chúng.
every time a new challenge appears, determination uprises within me.
mỗi khi một thử thách mới xuất hiện, sự quyết tâm trỗi dậy trong tôi.
as the music plays, joy uprises in the crowd.
khi âm nhạc vang lên, niềm vui trỗi dậy trong đám đông.
hope uprises in the hearts of those who believe in change.
hy vọng trỗi dậy trong trái tim của những người tin vào sự thay đổi.
when spring arrives, new life uprises in the garden.
khi mùa xuân đến, sự sống mới trỗi dậy trong vườn.
as the storm passes, a sense of relief uprises among the residents.
khi cơn bão qua đi, cảm giác nhẹ nhõm trỗi dậy trong những người dân.
when the news broke, panic uprises in the community.
khi tin tức lan truyền, sự hoảng loạn trỗi dậy trong cộng đồng.
as the clock strikes midnight, excitement uprises for the new year.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, sự phấn khích trỗi dậy cho năm mới.
in moments of silence, inspiration often uprises unexpectedly.
trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, nguồn cảm hứng thường trỗi dậy bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay