upsilon

[Mỹ]/ˈʌpsɪlɒn/
[Anh]/ˈʌpsɪlɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Hy Lạp; chữ cái thứ 20 trong ngôn ngữ Hy Lạp
Word Forms
số nhiềuupsilons

Cụm từ & Cách kết hợp

upsilon symbol

ký hiệu upsilon

upsilon particle

hạt upsilon

upsilon function

hàm upsilon

upsilon notation

ký hiệu toán học upsilon

upsilon value

giá trị upsilon

upsilon decay

suy biến upsilon

upsilon resonance

hiện tượng cộng hưởng upsilon

upsilon state

trạng thái upsilon

upsilon mass

khối lượng upsilon

upsilon wave

sóng upsilon

Câu ví dụ

the greek letter upsilon is often used in mathematics.

bức chữ upsilon của Hy Lạp thường được sử dụng trong toán học.

in physics, upsilon represents a specific particle.

trong vật lý, upsilon đại diện cho một hạt cụ thể.

upsilon is the 20th letter of the greek alphabet.

upsilon là chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Hy Lạp.

many scientists study the properties of upsilon particles.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của các hạt upsilon.

upsilon decay can provide insights into fundamental physics.

sự phân rã của upsilon có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vật lý cơ bản.

the upsilon meson is important in particle physics.

hạt meson upsilon rất quan trọng trong vật lý hạt.

understanding upsilon interactions is key to advanced research.

hiểu các tương tác của upsilon là chìa khóa cho nghiên cứu nâng cao.

upsilon is often used in theoretical models of the universe.

upsilon thường được sử dụng trong các mô hình lý thuyết về vũ trụ.

researchers are exploring the role of upsilon in quantum mechanics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của upsilon trong cơ học lượng tử.

the upsilon symbol is recognized by many physicists worldwide.

ký hiệu upsilon được nhiều nhà vật lý trên thế giới công nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay