upstagers

[Mỹ]/ˈʌpsteɪdʒə/
[Anh]/ˈʌpˌsteɪdʒər/

Dịch

adv. ở phía sau sân khấu
adj. nằm ở phía sau sân khấu; kiêu ngạo; chảnh chọe
vt. đánh cắp ánh đèn sân khấu từ những diễn viên khác; đối xử với người khác bằng sự kiêu ngạo

Cụm từ & Cách kết hợp

upstager performance

thành tích vượt trội

upstager role

vai trò vượt trội

upstager tactics

chiến thuật vượt trội

upstager moment

khoảnh khắc vượt trội

upstager act

hành động vượt trội

upstager behavior

hành vi vượt trội

upstager scene

bối cảnh vượt trội

upstager attitude

thái độ vượt trội

upstager interaction

tương tác vượt trội

upstager strategy

chiến lược vượt trội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay