uracils

[Mỹ]/ˈjʊərəsɪl/
[Anh]/ˈjʊrəsɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bazơ nitơ được tìm thấy trong RNA

Cụm từ & Cách kết hợp

uracil base

bazơ uracil

uracil synthesis

synthesis uracil

uracil derivatives

dẫn xuất uracil

uracil analogs

analogs uracil

uracil metabolism

sự trao đổi chất của uracil

uracil incorporation

khí dung uracil

uracil content

hàm lượng uracil

uracil measurement

đo uracil

uracil function

chức năng của uracil

uracil role

vai trò của uracil

Câu ví dụ

uracil is one of the four nucleobases in rna.

uracil là một trong bốn nucleobase trong rna.

scientists study uracil to understand genetic coding.

các nhà khoa học nghiên cứu uracil để hiểu mã di truyền.

uracil pairs with adenine during rna synthesis.

uracil kết hợp với adenine trong quá trình tổng hợp rna.

some antiviral drugs target uracil metabolism.

một số loại thuốc kháng virus nhắm vào sự trao đổi chất của uracil.

uracil can be converted to dihydrouracil in cells.

uracil có thể được chuyển đổi thành dihydrouracil trong tế bào.

the presence of uracil is crucial in rna structure.

sự hiện diện của uracil rất quan trọng trong cấu trúc của rna.

researchers are investigating the role of uracil in cancer.

các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của uracil trong ung thư.

uracil is often used in molecular biology experiments.

uracil thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.

deficiency of uracil can lead to various health issues.

thiếu hụt uracil có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

uracil is a pyrimidine base found in rna.

uracil là một bazơ pyrimidine được tìm thấy trong rna.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay