uratemias

[Mỹ]/jʊəˈriːmɪə/
[Anh]/jʊˈreɪmiə/

Dịch

n. sự hiện diện của axit uric dư thừa trong máu

Cụm từ & Cách kết hợp

uratemia symptoms

triệu chứng uratemia

uratemia treatment

điều trị uratemia

uratemia diagnosis

chẩn đoán uratemia

uratemia causes

nguyên nhân uratemia

uratemia management

quản lý uratemia

uratemia risk

nguy cơ uratemia

uratemia levels

mức độ uratemia

uratemia complications

biến chứng uratemia

uratemia prevention

phòng ngừa uratemia

uratemia effects

tác động của uratemia

Câu ví dụ

uratemia can lead to serious health complications.

bệnh tăng urat máu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

patients with uratemia require regular monitoring.

người bệnh bị tăng urat máu cần được theo dõi thường xuyên.

diet plays a crucial role in managing uratemia.

chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh tăng urat máu.

high levels of uric acid indicate uratemia.

mức axit uric cao cho thấy bệnh tăng urat máu.

uratemia may cause joint pain and inflammation.

bệnh tăng urat máu có thể gây đau và viêm khớp.

medications can help control uratemia effectively.

thuốc có thể giúp kiểm soát bệnh tăng urat máu hiệu quả.

understanding uratemia is important for kidney health.

hiểu về bệnh tăng urat máu rất quan trọng cho sức khỏe thận.

chronic uratemia can lead to kidney damage.

bệnh tăng urat máu mãn tính có thể dẫn đến tổn thương thận.

lifestyle changes can reduce the risk of uratemia.

những thay đổi lối sống có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tăng urat máu.

doctors often test for uratemia during check-ups.

các bác sĩ thường kiểm tra bệnh tăng urat máu trong các cuộc kiểm tra sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay