urbanities thrive
người dân đô thị phát triển
attracting urbanities
thu hút người dân đô thị
urbanities moving
người dân đô thị chuyển đi
urbanities' choices
sự lựa chọn của người dân đô thị
urbanities experience
kinh nghiệm của người dân đô thị
urbanities seek
người dân đô thị tìm kiếm
urbanities' lifestyle
phong cách sống của người dân đô thị
urbanities adapting
người dân đô thị thích nghi
urbanities connect
người dân đô thị kết nối
urbanities' concerns
lo ngại của người dân đô thị
the urbanities of this city attract young professionals seeking career opportunities.
Những nét quyến rũ của thành phố này thu hút những người trẻ tuổi tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
understanding urbanities is crucial for designing livable and sustainable cities.
Hiểu được những nét đặc trưng của đô thị là rất quan trọng để thiết kế những thành phố đáng sống và bền vững.
the project aims to enhance the urbanities of the neighborhood with new green spaces.
Dự án hướng đến việc nâng cao những nét đặc trưng của khu phố bằng những không gian xanh mới.
a vibrant cultural scene is a key urbanity that draws tourists to the area.
Một bối cảnh văn hóa sôi động là một nét đặc trưng quan trọng thu hút khách du lịch đến khu vực này.
the city planners focused on preserving the historical urbanities of the downtown core.
Các nhà quy hoạch thành phố tập trung vào việc bảo tồn những nét đặc trưng lịch sử của khu vực trung tâm.
increased walkability is a desirable urbanity that promotes a healthier lifestyle.
Khả năng đi bộ được cải thiện là một nét đặc trưng đáng mong muốn thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
the report examines the impact of gentrification on existing urbanities.
Báo cáo nghiên cứu tác động của gentrification đến những nét đặc trưng hiện có.
public transportation is an essential urbanity for reducing traffic congestion.
Phương tiện giao thông công cộng là một nét đặc trưng cần thiết để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
the new development sought to incorporate elements of modern urbanities.
Dự án mới tìm cách kết hợp các yếu tố của những nét đặc trưng hiện đại.
a diverse range of housing options is a vital urbanity for a thriving city.
Một loạt các lựa chọn nhà ở đa dạng là một nét đặc trưng quan trọng cho một thành phố phát triển mạnh.
the study investigated the relationship between urbanities and community engagement.
Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa những nét đặc trưng của đô thị và sự tham gia của cộng đồng.
urbanities thrive
người dân đô thị phát triển
attracting urbanities
thu hút người dân đô thị
urbanities moving
người dân đô thị chuyển đi
urbanities' choices
sự lựa chọn của người dân đô thị
urbanities experience
kinh nghiệm của người dân đô thị
urbanities seek
người dân đô thị tìm kiếm
urbanities' lifestyle
phong cách sống của người dân đô thị
urbanities adapting
người dân đô thị thích nghi
urbanities connect
người dân đô thị kết nối
urbanities' concerns
lo ngại của người dân đô thị
the urbanities of this city attract young professionals seeking career opportunities.
Những nét quyến rũ của thành phố này thu hút những người trẻ tuổi tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
understanding urbanities is crucial for designing livable and sustainable cities.
Hiểu được những nét đặc trưng của đô thị là rất quan trọng để thiết kế những thành phố đáng sống và bền vững.
the project aims to enhance the urbanities of the neighborhood with new green spaces.
Dự án hướng đến việc nâng cao những nét đặc trưng của khu phố bằng những không gian xanh mới.
a vibrant cultural scene is a key urbanity that draws tourists to the area.
Một bối cảnh văn hóa sôi động là một nét đặc trưng quan trọng thu hút khách du lịch đến khu vực này.
the city planners focused on preserving the historical urbanities of the downtown core.
Các nhà quy hoạch thành phố tập trung vào việc bảo tồn những nét đặc trưng lịch sử của khu vực trung tâm.
increased walkability is a desirable urbanity that promotes a healthier lifestyle.
Khả năng đi bộ được cải thiện là một nét đặc trưng đáng mong muốn thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
the report examines the impact of gentrification on existing urbanities.
Báo cáo nghiên cứu tác động của gentrification đến những nét đặc trưng hiện có.
public transportation is an essential urbanity for reducing traffic congestion.
Phương tiện giao thông công cộng là một nét đặc trưng cần thiết để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
the new development sought to incorporate elements of modern urbanities.
Dự án mới tìm cách kết hợp các yếu tố của những nét đặc trưng hiện đại.
a diverse range of housing options is a vital urbanity for a thriving city.
Một loạt các lựa chọn nhà ở đa dạng là một nét đặc trưng quan trọng cho một thành phố phát triển mạnh.
the study investigated the relationship between urbanities and community engagement.
Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa những nét đặc trưng của đô thị và sự tham gia của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay