urb life
cuộc sống đô thị
urb design
thiết kế đô thị
urb planning
quy hoạch đô thị
urb culture
văn hóa đô thị
urb renewal
phục hồi đô thị
urb development
phát triển đô thị
urb lifestyle
phong cách sống đô thị
urb exploration
khám phá đô thị
urb art
nghệ thuật đô thị
urb community
cộng đồng đô thị
urban living offers many conveniences.
cuộc sống đô thị mang lại nhiều tiện nghi.
she enjoys the vibrant urban culture.
Cô ấy thích thú với văn hóa đô thị sôi động.
urban development is essential for economic growth.
Phát triển đô thị là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
many people prefer urban areas for their job opportunities.
Nhiều người thích các khu vực đô thị vì cơ hội việc làm của họ.
urban parks provide a green space for relaxation.
Các công viên đô thị cung cấp không gian xanh để thư giãn.
urban transportation systems are often crowded.
Các hệ thống giao thông đô thị thường rất đông đúc.
he studied urban planning at university.
Anh ấy đã học quy hoạch đô thị tại trường đại học.
urban art can be found on many city streets.
Nghệ thuật đô thị có thể được tìm thấy trên nhiều con phố của thành phố.
urban noise can be overwhelming at times.
Tiếng ồn đô thị có thể quá mức vào những thời điểm nhất định.
she loves exploring urban neighborhoods.
Cô ấy thích khám phá các khu dân cư đô thị.
urb life
cuộc sống đô thị
urb design
thiết kế đô thị
urb planning
quy hoạch đô thị
urb culture
văn hóa đô thị
urb renewal
phục hồi đô thị
urb development
phát triển đô thị
urb lifestyle
phong cách sống đô thị
urb exploration
khám phá đô thị
urb art
nghệ thuật đô thị
urb community
cộng đồng đô thị
urban living offers many conveniences.
cuộc sống đô thị mang lại nhiều tiện nghi.
she enjoys the vibrant urban culture.
Cô ấy thích thú với văn hóa đô thị sôi động.
urban development is essential for economic growth.
Phát triển đô thị là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
many people prefer urban areas for their job opportunities.
Nhiều người thích các khu vực đô thị vì cơ hội việc làm của họ.
urban parks provide a green space for relaxation.
Các công viên đô thị cung cấp không gian xanh để thư giãn.
urban transportation systems are often crowded.
Các hệ thống giao thông đô thị thường rất đông đúc.
he studied urban planning at university.
Anh ấy đã học quy hoạch đô thị tại trường đại học.
urban art can be found on many city streets.
Nghệ thuật đô thị có thể được tìm thấy trên nhiều con phố của thành phố.
urban noise can be overwhelming at times.
Tiếng ồn đô thị có thể quá mức vào những thời điểm nhất định.
she loves exploring urban neighborhoods.
Cô ấy thích khám phá các khu dân cư đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay