ureilite

[Mỹ]/ˈjʊəraɪlaɪt/
[Anh]/ˈjʊrɪlaɪt/

Dịch

n. một loại thiên thạch đá chứa olivin và pyroxen
Các dạng của từ
số nhiềuureilites

Cụm từ & Cách kết hợp

ureilite classification

phân loại ureilit

ureilite meteorite

thiên thạch ureilit

ureilite origin

nguồn gốc của ureilit

ureilite samples

mẫu ureilit

ureilite research

nghiên cứu về ureilit

ureilite minerals

khoáng vật ureilit

ureilite composition

thành phần của ureilit

ureilite features

đặc điểm của ureilit

ureilite studies

các nghiên cứu về ureilit

ureilite analysis

phân tích ureilit

Câu ví dụ

ureilite is a type of meteorite that can provide insights into the early solar system.

ureilite là một loại thiên thạch có thể cung cấp thông tin chi tiết về hệ mặt trời sơ kỳ.

scientists study ureilites to learn more about their formation and composition.

các nhà khoa học nghiên cứu ureilite để tìm hiểu thêm về quá trình hình thành và thành phần của chúng.

the ureilite meteorite was discovered in a remote part of antarctica.

thiên thạch ureilite được phát hiện ở một vùng hẻo lánh của nam cực.

ureilites are known for their unique mineralogy and texture.

ureilite nổi tiếng với khoáng vật và kết cấu độc đáo của chúng.

researchers are excited about the potential discoveries related to ureilites.

các nhà nghiên cứu rất vui mừng về những khám phá tiềm năng liên quan đến ureilite.

ureilite samples can be found in various collections around the world.

các mẫu ureilite có thể được tìm thấy trong nhiều bộ sưu tập trên khắp thế giới.

the study of ureilites helps to understand planetary differentiation.

nghiên cứu về ureilite giúp hiểu rõ hơn về sự phân hóa hành tinh.

ureilites are classified based on their chemical and isotopic signatures.

ureilite được phân loại dựa trên các dấu hiệu hóa học và đồng vị của chúng.

some ureilites contain diamonds, which are formed under high-pressure conditions.

một số ureilite chứa kim cương, được hình thành trong điều kiện áp suất cao.

collectors value ureilites for their scientific significance and rarity.

những người sưu tập đánh giá cao ureilite vì tầm quan trọng khoa học và sự quý hiếm của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay