urethroplasty

[Mỹ]/jʊəˈrɛθrəʊplæsti/
[Anh]/jʊˈriːθrəplæsti/

Dịch

n. phẫu thuật tái tạo niệu đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

urethroplasty procedure

thủ thuật tạo hình niệu đạo

urethroplasty recovery

phục hồi sau tạo hình niệu đạo

urethroplasty complications

biến chứng của tạo hình niệu đạo

urethroplasty technique

kỹ thuật tạo hình niệu đạo

urethroplasty success

thành công của tạo hình niệu đạo

urethroplasty indication

chỉ định tạo hình niệu đạo

urethroplasty outcomes

kết quả của tạo hình niệu đạo

urethroplasty evaluation

đánh giá tạo hình niệu đạo

urethroplasty surgeon

bác sĩ phẫu thuật tạo hình niệu đạo

urethroplasty guidelines

hướng dẫn tạo hình niệu đạo

Câu ví dụ

urethroplasty is often recommended for patients with urethral strictures.

phẫu thuật tạo lại niệu đạo thường được khuyến nghị cho những bệnh nhân bị hẹp niệu đạo.

after undergoing urethroplasty, patients may experience some discomfort.

sau khi trải qua phẫu thuật tạo lại niệu đạo, bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu.

the success rate of urethroplasty varies depending on the technique used.

tỷ lệ thành công của phẫu thuật tạo lại niệu đạo khác nhau tùy thuộc vào kỹ thuật được sử dụng.

surgeons often perform urethroplasty to repair damaged urethra.

các bác sĩ phẫu thuật thường thực hiện phẫu thuật tạo lại niệu đạo để sửa chữa niệu đạo bị tổn thương.

patients should discuss the risks and benefits of urethroplasty with their doctor.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật tạo lại niệu đạo.

urethroplasty can be performed using various surgical techniques.

phẫu thuật tạo lại niệu đạo có thể được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau.

recovery from urethroplasty may take several weeks.

thời gian hồi phục sau phẫu thuật tạo lại niệu đạo có thể mất vài tuần.

complications from urethroplasty are rare but can occur.

các biến chứng từ phẫu thuật tạo lại niệu đạo hiếm gặp nhưng có thể xảy ra.

urethroplasty is a common procedure for treating urinary obstruction.

phẫu thuật tạo lại niệu đạo là một thủ thuật phổ biến để điều trị tắc nghẽn tiểu tiện.

many patients report improved quality of life after urethroplasty.

nhiều bệnh nhân báo cáo chất lượng cuộc sống được cải thiện sau phẫu thuật tạo lại niệu đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay